argumentation

ˌɑːrɡjumenˈteɪʃən
ahrg·yoo·mehn·TAY·shuhn5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

cách triển khai lập luận bằng bằng chứng; sự lập luận

Cách dùng · Usage

Thường dùng khi nhận xét bài luận, thuyết trình hay tranh biện: ý có theo trình tự không, bằng chứng có đủ không, kết luận có được hỗ trợ rõ ràng không.

Sắc thái · Nuance

“Sự lập luận” nghe như hành động tranh cãi, nhưng argumentation là cách một lập trường được chứng minh bằng lý do và chứng cứ. Từ này khá học thuật, thường nói về kỹ năng hoặc mô hình viết.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì “argument” hay được học là “tranh cãi”, người Việt viết “their argumentation was angry”. Nếu nói cãi nhau, dùng “argument” hoặc “fight”. Đúng học thuật: “Their argumentation needs more evidence.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

reasoningLà quá trình tư duy logic dẫn đến kết luận, chưa chắc nhằm thuyết phục.
persuasionTập trung vào việc làm người khác tin hoặc hành động, có thể dùng cảm xúc.
debateChỉ tình huống tranh luận đối đáp giữa các bên.
argumentationLà quá trình tổ chức lập luận và bằng chứng để bảo vệ một quan điểm.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The argumentation is logical but needs more evidence.

Lập luận có tính logic nhưng cần thêm bằng chứng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • argumentationargumenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • more evidencemore‿evidenceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We should teach argumentation before the research essay.

Chúng ta nên dạy cách lập luận trước khi viết bài luận nghiên cứu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • teach argumentationteach‿argumentationNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • research essayresearch‿essayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please improve the argumentation in paragraph three.

Xin hãy cải thiện lập luận ở đoạn thứ ba.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please improveplease‿improveNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • argumentationargumenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

academic argumentationlập luận học thuật
patterns of argumentationmẫu triển khai lập luận
argumentation skillskỹ năng lập luận
line of argumentationmạch lập luận
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2