argument development
Nghĩa · Meaning
quá trình triển khai lập luận theo từng bước
Cách dùng · Usage
Khi giáo viên góp ý bài luận, argument development nói về cách ý chính được mở rộng bằng lý do, ví dụ và bằng chứng. Dùng khi chỉnh outline, viết essay, hoặc luyện thuyết trình học thuật.
Sắc thái · Nuance
“Triển khai lập luận” có thể bị hiểu là viết dài thêm ý. Argument development nhấn vào việc xây dựng claim bằng lý do, bằng chứng và liên kết rõ hơn. Sắc thái học thuật, dùng khi nhận xét bài viết.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt dùng “phát triển ý”, người học viết “develop the argument development”. Cụm này đã là danh từ quá trình. Hãy nói “improve argument development” hoặc “develop the argument.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The essay needs smoother argument development.”
Bài luận cần triển khai lập luận mượt mà hơn.
“This outline shows the argument development.”
Dàn ý này cho thấy sự triển khai lập luận.
“Your feedback improved the argument development.”
Phản hồi của bạn đã cải thiện sự triển khai lập luận.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →