argument development

ˈɑːrɡjəmənt dɪˈveləpmənt
AHRG·yuh·muhnt·dih·veh·luhp·muhnt7 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

quá trình triển khai lập luận theo từng bước

Cách dùng · Usage

Khi giáo viên góp ý bài luận, argument development nói về cách ý chính được mở rộng bằng lý do, ví dụ và bằng chứng. Dùng khi chỉnh outline, viết essay, hoặc luyện thuyết trình học thuật.

Sắc thái · Nuance

“Triển khai lập luận” có thể bị hiểu là viết dài thêm ý. Argument development nhấn vào việc xây dựng claim bằng lý do, bằng chứng và liên kết rõ hơn. Sắc thái học thuật, dùng khi nhận xét bài viết.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt dùng “phát triển ý”, người học viết “develop the argument development”. Cụm này đã là danh từ quá trình. Hãy nói “improve argument development” hoặc “develop the argument.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

argument structureBộ khung hoặc cách sắp xếp của lập luận, mang sắc thái tĩnh hơn.
reasoningQuá trình tư duy dẫn đến kết luận, nhấn vào tính hợp lý hơn bố cục văn bản.
elaborationViệc thêm giải thích và ví dụ cho một ý đã nêu.
argument developmentQuá trình làm lập luận lớn dần và thuyết phục qua cấu trúc, suy luận và giải thích.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The essay needs smoother argument development.

Bài luận cần triển khai lập luận mượt mà hơn.

📊 presentation

This outline shows the argument development.

Dàn ý này cho thấy sự triển khai lập luận.

💡 email

Your feedback improved the argument development.

Phản hồi của bạn đã cải thiện sự triển khai lập luận.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

strong argument developmenttriển khai lập luận tốt
weak argument developmenttriển khai lập luận yếu
improve argument developmentcải thiện triển khai lập luận
argument development skillskỹ năng triển khai lập luận
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2