anticipate

ænˈtɪsɪpeɪt
an·TIH·sih·payt4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

dự đoán, lường trước

Cách dùng · Usage

Anticipate được chọn khi người nói dự liệu điều có thể xảy ra và thường chuẩn bị trước. Ở công việc, anticipate delays in delivery; trong học tập, anticipate questions in an oral exam; đời thường, anticipate heavy traffic before a holiday. Dễ nhầm với expect: expect chỉ là nghĩ sẽ xảy ra, còn anticipate thường kèm ý lường trước để xử lý. Cụm hay dùng: anticipate a problem.

Sắc thái · Nuance

Người Việt dịch “dự đoán” rồi dùng anticipate như guess. Từ này thường hàm ý đã nghĩ trước và chuẩn bị ứng phó; giọng trang trọng, hay gặp trong kế hoạch, nghiên cứu, quản lý rủi ro.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “dự đoán là sẽ”, người học viết “anticipate that will be difficult”. Cần có mệnh đề đủ chủ ngữ: “We anticipate that it will be difficult” hoặc danh từ: “anticipate difficulty”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

expectDự kiến nói chung, gồm cả kỳ vọng cảm xúc và dự đoán sự thật.
predictDự báo kết quả dựa trên dữ liệu hoặc mô hình.
foreseeNhìn trước vấn đề hoặc kết quả tương lai, trang trọng hơn.
anticipateDự liệu trước và thường chuẩn bị cho phản đối, chi phí, thay đổi hoặc nhu cầu.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We anticipate some difficulty in recruiting participants.

Chúng tôi lường trước một số khó khăn trong việc tuyển người tham gia.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • anticipateanᴅicipateÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • recruitingrecruiᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The authors anticipated a decline in response rates.

Các tác giả đã dự đoán một sự sụt giảm về tỷ lệ phản hồi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • authors anticipatedauthors‿anticipatedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • decline indecline‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • ratesraᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Do you anticipate any problems with the deadline?

Bạn có lường trước vấn đề gì với hạn chót không?

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

anticipate objectionslường trước phản đối
anticipate demanddự báo nhu cầu
anticipate a problemlường trước vấn đề
anticipated outcomekết quả dự kiến
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2