Nghĩa · Meaning
dự đoán, lường trước
Cách dùng · Usage
Anticipate được chọn khi người nói dự liệu điều có thể xảy ra và thường chuẩn bị trước. Ở công việc, anticipate delays in delivery; trong học tập, anticipate questions in an oral exam; đời thường, anticipate heavy traffic before a holiday. Dễ nhầm với expect: expect chỉ là nghĩ sẽ xảy ra, còn anticipate thường kèm ý lường trước để xử lý. Cụm hay dùng: anticipate a problem.
Sắc thái · Nuance
Người Việt dịch “dự đoán” rồi dùng anticipate như guess. Từ này thường hàm ý đã nghĩ trước và chuẩn bị ứng phó; giọng trang trọng, hay gặp trong kế hoạch, nghiên cứu, quản lý rủi ro.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “dự đoán là sẽ”, người học viết “anticipate that will be difficult”. Cần có mệnh đề đủ chủ ngữ: “We anticipate that it will be difficult” hoặc danh từ: “anticipate difficulty”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We anticipate some difficulty in recruiting participants.”
Chúng tôi lường trước một số khó khăn trong việc tuyển người tham gia.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- anticipate→anᴅicipateÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- recruiting→recruiᴅingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The authors anticipated a decline in response rates.”
Các tác giả đã dự đoán một sự sụt giảm về tỷ lệ phản hồi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- authors anticipated→authors‿anticipatedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- decline in→decline‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- rates→raᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Do you anticipate any problems with the deadline?”
Bạn có lường trước vấn đề gì với hạn chót không?
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →