analytical depth
Nghĩa · Meaning
mức độ sâu và chi tiết của phần phân tích
Cách dùng · Usage
Cách nói này dùng khi đánh giá bài viết, nghiên cứu, hoặc bài thuyết trình có phân tích sâu đến đâu. Giáo viên có thể nói bài còn nông, cần thêm lý do, bằng chứng, so sánh hoặc hệ quả.
Sắc thái · Nuance
Cụm 'độ sâu phân tích' khiến người Việt có thể hiểu là bài dài hoặc nhiều chi tiết. Analytical depth nhấn vào chất lượng suy luận: đi dưới bề mặt, cân nhắc nguyên nhân, hệ quả và bằng chứng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The draft needs more analytical depth.”
Bản thảo cần thêm chiều sâu phân tích.
“The panel praised the analytical depth of the study.”
Hội đồng đã khen ngợi chiều sâu phân tích của nghiên cứu.
“Your comments helped improve the analytical depth.”
Nhận xét của bạn đã giúp cải thiện chiều sâu phân tích.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →