analyzable

ˈænəlaɪzəbəl
A·nuh·leye·zuh·buhl5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

có thể phân tích được; ở dạng phân tích được

Cách dùng · Usage

Người ta dùng analyzable khi dữ liệu hoặc tài liệu đã đủ sạch và có cấu trúc để phân tích: bảng khảo sát, file CSV, bản ghi đã gắn nhãn. Thường gặp trong môi trường kỹ thuật.

Sắc thái · Nuance

Dịch “có thể phân tích được” khiến người Việt tưởng chỉ cần có chủ đề để bàn. Analyzable nói dữ liệu, mẫu, câu hỏi đã ở dạng đủ rõ, sạch, có cấu trúc để phân tích nghiêm túc.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “phân tích vấn đề”, người học viết “analyzable problem” cho mọi chủ đề. Tự nhiên hơn: “analyzable data/question/sample”; với vấn đề nói “a problem we can analyze.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

measurableChỉ có thể đo bằng chỉ số hay thang đo, chưa chắc đủ cấu trúc để phân tích.
analyzableDùng khi dữ liệu hoặc văn bản có thể được xử lý và phân tích có hệ thống.
interpretableNói kết quả có thể được hiểu và giải thích theo nghĩa rõ ràng.
tractableChỉ vấn đề đủ đơn giản hoặc đủ giới hạn để có thể xử lý được.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Once we clean the data, it becomes analyzable in minutes.

Sau khi làm sạch dữ liệu, nó trở nên phân tích được chỉ trong vài phút.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • becomes analyzablebecomes‿analyzableNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • minutesminuᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please convert the survey results into an analyzable format.

Xin hãy chuyển kết quả khảo sát sang định dạng có thể phân tích được.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • results intoresults‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • an analyzablean‿analyzableNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

The feedback was messy but still analyzable after some sorting.

Phản hồi khá lộn xộn nhưng vẫn phân tích được sau khi sắp xếp.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

analyzable datadữ liệu phân tích được
analyzable samplemẫu đủ để phân tích
analyzable questioncâu hỏi phân tích được
make the data analyzablelàm dữ liệu phân tích được
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2