Nghĩa · Meaning
thay đổi, biến đổi
Cách dùng · Usage
Dùng khi một thay đổi làm kết quả, kế hoạch hoặc hình dạng khác đi: đổi giờ họp, sửa công thức nấu ăn, chỉnh một câu trong hợp đồng.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “thay đổi” dễ khiến người Việt dùng như change cho mọi việc. Alter trang trọng hơn, nhấn vào sửa chi tiết, hình dạng, tác động kết quả; không tự nhiên cho đổi ý hay đổi xe buýt.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Changing the order may alter the results.”
Việc thay đổi thứ tự có thể làm thay đổi kết quả.
“The reform altered the structure of the course.”
Cuộc cải cách đã thay đổi cấu trúc của khóa học.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- reform altered→reform‿alteredNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- structure of→structure‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We should not alter the questionnaire after approval.”
Chúng ta không nên thay đổi bảng câu hỏi sau khi đã được phê duyệt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- not alter→not‿alterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- questionnaire after→questionnaire‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →