alter

ˈɔːltər
AWL·ter2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

thay đổi, biến đổi

Cách dùng · Usage

Dùng khi một thay đổi làm kết quả, kế hoạch hoặc hình dạng khác đi: đổi giờ họp, sửa công thức nấu ăn, chỉnh một câu trong hợp đồng.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “thay đổi” dễ khiến người Việt dùng như change cho mọi việc. Alter trang trọng hơn, nhấn vào sửa chi tiết, hình dạng, tác động kết quả; không tự nhiên cho đổi ý hay đổi xe buýt.

Phân biệt từ đồng nghĩa

changeTừ rộng nhất cho mọi kiểu thay đổi, lớn nhỏ đều dùng được.
modifyGợi việc chỉnh một phần vì mục đích cụ thể, thường không đổi toàn bộ.
alterNhấn mạnh kết quả hay tính chất đã khác đi theo cách đáng kể.
reviseThường dùng khi sửa lại văn bản, kế hoạch hoặc quan điểm.
transformMạnh hơn alter, chỉ sự thay đổi căn bản về hình dạng, bản chất hoặc chức năng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Changing the order may alter the results.

Việc thay đổi thứ tự có thể làm thay đổi kết quả.

📊 presentation

The reform altered the structure of the course.

Cuộc cải cách đã thay đổi cấu trúc của khóa học.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • reform alteredreform‿alteredNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • structure ofstructure‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

We should not alter the questionnaire after approval.

Chúng ta không nên thay đổi bảng câu hỏi sau khi đã được phê duyệt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • not alternot‿alterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • questionnaire afterquestionnaire‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

alter behaviorthay đổi hành vi
alter the outcomelàm đổi kết quả
alter a planđiều chỉnh kế hoạch
alter the meaninglàm đổi nghĩa
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2