Nghĩa · Meaning
sự tương thích, sự nhất quán
Cách dùng · Usage
Dùng khi các mục tiêu, hoạt động hoặc quan điểm ăn khớp với nhau, như bài kiểm tra đúng mục tiêu môn học, đội ngũ cùng ưu tiên, hoặc thiết kế hợp với chiến lược thương hiệu.
Sắc thái · Nuance
Nếu dịch là “sự thẳng hàng,” người Việt có thể hiểu thiên về vị trí vật lý. Trong văn bản học thuật/công sở, alignment là mức độ các phần, mục tiêu hoặc kế hoạch ăn khớp nhau.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay dùng “suitability” thay cho alignment vì đều dịch là phù hợp. Nhưng “curriculum alignment” không phải độ thích hợp chung; viết “alignment between goals and assessment.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The assessment lacks alignment with course goals.”
Bài đánh giá thiếu sự tương thích với mục tiêu khóa học.
“Curriculum alignment improves learning outcomes.”
Sự tương thích của chương trình học cải thiện kết quả học tập.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Curriculum alignment→curriculum‿alignmentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- learning outcomes→learning‿outcomesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I checked the alignment between tasks and rubrics.”
Tôi đã kiểm tra sự tương thích giữa các nhiệm vụ và tiêu chí chấm điểm.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →