advocate for
Nghĩa · Meaning
ủng hộ, vận động cho
Cách dùng · Usage
Dùng khi ai đó công khai ủng hộ hoặc vận động cho một chính sách, quyền lợi hay thay đổi: giáo viên, nhân viên, tổ chức. Trang trọng hơn support và thường xuất hiện trong họp, báo cáo, bài nói.
Sắc thái · Nuance
“Ủng hộ” trong tiếng Việt có thể chỉ là đồng ý thầm lặng. Advocate for mạnh hơn: công khai lên tiếng, vận động hoặc lập luận cho một nhóm, quyền lợi hay thay đổi; sắc thái chủ động và xã hội.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “ủng hộ ai/cái gì” không cần giới từ, người học bỏ for: “She advocates students.” Khi nghĩa là bảo vệ quyền lợi, dùng “She advocates for students” hoặc “for equal access.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The speaker advocated for open access to research outputs.”
Diễn giả đã vận động cho việc truy cập mở đối với các kết quả nghiên cứu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- speaker advocated→speaker‿advocatedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for open→for‿openNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- research outputs→research‿outputsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Several members advocate for a more transparent review process.”
Một số thành viên ủng hộ một quy trình rà soát minh bạch hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- members advocate→members‿advocateNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The letter advocates for additional support for early-career scholars.”
Bức thư kêu gọi hỗ trợ thêm cho các học giả mới vào nghề.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- letter→leᴅerNghe như “le-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- advocates→advocaᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for additional→for‿additionalNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for early→for‿earlyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →