advocate for

ˈædvəkeɪt fɔːr
AD·vuh·kayt·fawr4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

ủng hộ, vận động cho

Cách dùng · Usage

Dùng khi ai đó công khai ủng hộ hoặc vận động cho một chính sách, quyền lợi hay thay đổi: giáo viên, nhân viên, tổ chức. Trang trọng hơn support và thường xuất hiện trong họp, báo cáo, bài nói.

Sắc thái · Nuance

“Ủng hộ” trong tiếng Việt có thể chỉ là đồng ý thầm lặng. Advocate for mạnh hơn: công khai lên tiếng, vận động hoặc lập luận cho một nhóm, quyền lợi hay thay đổi; sắc thái chủ động và xã hội.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “ủng hộ ai/cái gì” không cần giới từ, người học bỏ for: “She advocates students.” Khi nghĩa là bảo vệ quyền lợi, dùng “She advocates for students” hoặc “for equal access.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

supportỦng hộ nói chung, không nhất thiết có hành động mạnh.
promoteThúc đẩy hoặc phổ biến một ý tưởng, sản phẩm hay chính sách.
argue forĐưa lý lẽ để bảo vệ quan điểm ủng hộ.
advocate forỦng hộ công khai và tích cực, thường trong bối cảnh xã hội hoặc chính sách.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The speaker advocated for open access to research outputs.

Diễn giả đã vận động cho việc truy cập mở đối với các kết quả nghiên cứu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • speaker advocatedspeaker‿advocatedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for openfor‿openNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • research outputsresearch‿outputsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Several members advocate for a more transparent review process.

Một số thành viên ủng hộ một quy trình rà soát minh bạch hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • members advocatemembers‿advocateNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The letter advocates for additional support for early-career scholars.

Bức thư kêu gọi hỗ trợ thêm cho các học giả mới vào nghề.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • letterleᴅerNghe nhưle-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • advocatesadvocaᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for additionalfor‿additionalNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for earlyfor‿earlyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

advocate for changevận động cho thay đổi
advocate for studentsbảo vệ quyền lợi học sinh
advocate for policy reformvận động cải cách chính sách
advocate for equal accessủng hộ quyền tiếp cận bình đẳng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2