Nghĩa · Meaning
có thể được chấp nhận làm căn cứ
Cách dùng · Usage
Trong tòa án, điều tra hoặc xét duyệt, admissible nói về thứ được phép dùng làm căn cứ: bằng chứng, tài liệu, nguồn trích dẫn. Không dùng cho món ăn hay ý kiến bình thường.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “có thể chấp nhận” dễ làm người Việt tưởng là chấp nhận chung chung. Admissible trang trọng hơn, thường thuộc luật, học thuật hoặc quy trình đánh giá: thứ được phép đưa vào xét xử, lập luận hay hồ sơ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ viết “this evidence is acceptable to use” vì “chấp nhận được” bao phủ nhiều tình huống. Trong văn bản pháp lý/học thuật, hãy dùng “This evidence is admissible” hoặc “not admissible as evidence.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Only admissible evidence will be used in the review.”
Chỉ bằng chứng được chấp nhận mới được dùng trong quá trình rà soát.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- admissible evidence→admissible‿evidenceNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- used in→used‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She explained why the source was not admissible.”
Cô ấy đã giải thích vì sao nguồn đó không được chấp nhận.
“Please confirm whether these records are admissible.”
Vui lòng xác nhận liệu những hồ sơ này có được chấp nhận hay không.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →