admissible

ədˈmɪsəbl
uhd·MIH·suhbl3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

có thể được chấp nhận làm căn cứ

Cách dùng · Usage

Trong tòa án, điều tra hoặc xét duyệt, admissible nói về thứ được phép dùng làm căn cứ: bằng chứng, tài liệu, nguồn trích dẫn. Không dùng cho món ăn hay ý kiến bình thường.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “có thể chấp nhận” dễ làm người Việt tưởng là chấp nhận chung chung. Admissible trang trọng hơn, thường thuộc luật, học thuật hoặc quy trình đánh giá: thứ được phép đưa vào xét xử, lập luận hay hồ sơ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ viết “this evidence is acceptable to use” vì “chấp nhận được” bao phủ nhiều tình huống. Trong văn bản pháp lý/học thuật, hãy dùng “This evidence is admissible” hoặc “not admissible as evidence.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

acceptableNói chung là có thể chấp nhận được trong giao tiếp hoặc đánh giá thường ngày.
permissibleNhấn mạnh điều được quy tắc hoặc luật lệ cho phép.
admissibleDùng khi chứng cứ, dữ liệu hay lựa chọn được phép đưa vào một thủ tục chính thức.
validChỉ sự hợp lệ về logic hoặc đo lường, là mức đánh giá mạnh hơn admissible.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Only admissible evidence will be used in the review.

Chỉ bằng chứng được chấp nhận mới được dùng trong quá trình rà soát.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • admissible evidenceadmissible‿evidenceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • used inused‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

She explained why the source was not admissible.

Cô ấy đã giải thích vì sao nguồn đó không được chấp nhận.

💡 email

Please confirm whether these records are admissible.

Vui lòng xác nhận liệu những hồ sơ này có được chấp nhận hay không.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

admissible evidencebằng chứng được phép dùng
admissible testimonylời khai được chấp nhận
admissible interpretationcách hiểu có thể chấp nhận
admissible solutionnghiệm hợp lệ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2