Nghĩa · Meaning
kề bên, liền kề
Cách dùng · Usage
Chỉ vị trí sát bên hoặc rất gần: phòng kế bên, tòa nhà cạnh trường, ghế liền nhau, khu dân cư gần địa điểm nghiên cứu. Trang trọng hơn “next to” một chút.
Sắc thái · Nuance
“Adjacent” mạnh hơn “gần” thông thường: thường là sát bên, liền kề, hoặc ngay cạnh trong không gian hay cấu trúc. Từ này trang trọng hơn “next to”, hay gặp trong bản đồ, kỹ thuật, học thuật.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “kề bên tòa nhà” không cần giới từ tương đương, người học viết “the room adjacent the hall”. Sau “adjacent” cần “to”: “the room adjacent to the hall”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The map showed villages adjacent to the research site.”
Bản đồ cho thấy những ngôi làng liền kề với địa điểm nghiên cứu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- villages adjacent→villages‿adjacentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- site→siᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We booked the adjacent room for the poster session.”
Chúng tôi đã đặt căn phòng liền kề cho phiên trưng bày áp phích.
“At lunch, we sat at adjacent tables because the cafe was crowded.”
Trong bữa trưa, chúng tôi ngồi ở những bàn kề nhau vì quán cà phê đông người.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →