adaptable

əˈdæptəbəl
uh·DAP·tuh·buhl4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

có thể điều chỉnh, thích ứng theo tình huống hoặc mục đích

Cách dùng · Usage

Adaptable khen người, kế hoạch, thiết kế hay phương pháp dễ đổi theo hoàn cảnh. Dùng khi nói nhân viên học nhanh, giáo án dùng được cho nhiều lớp, hoặc sản phẩm hợp nhiều nhu cầu.

Sắc thái · Nuance

“Có thể điều chỉnh” dễ làm người Việt nghĩ chỉ là sửa được. Adaptable khen một hệ thống, người, chiến lược có tính linh hoạt, dùng được trong nhiều bối cảnh mà không cần làm lại từ đầu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do quen cấu trúc “linh hoạt với”, người Việt hay viết “adaptable with change”. Collocation đúng là “adaptable to change”; khi nói mục đích có thể dùng “adaptable for larger classes”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

flexibleNói quy tắc hay cách làm không cứng nhắc và có thể điều chỉnh.
adaptableNhấn vào khả năng đổi chức năng hay cách dùng để phù hợp điều kiện mới.
versatileDùng cho thứ có thể phục vụ nhiều mục đích hay nhiều loại công việc.
resilientChỉ khả năng phục hồi sau áp lực, khó khăn hay sự cố.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The teaching model is adaptable for larger classes.

Mô hình giảng dạy này có thể điều chỉnh cho các lớp lớn hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • model ismodel‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

An adaptable design can work in different course settings.

Một thiết kế linh hoạt có thể hoạt động trong nhiều bối cảnh khóa học khác nhau.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • An adaptablean‿adaptableNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • work inwork‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • settingsseᴅingsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The template is adaptable, so you can use it for other modules.

Mẫu này có thể điều chỉnh được, nên bạn có thể dùng cho các học phần khác.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • templateᴅemplateÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • is adaptableis‿adaptableNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • can usecan‿useNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for otherfor‿otherNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

adaptable strategychiến lược linh hoạt
adaptable curriculumchương trình học linh hoạt
highly adaptablerất dễ thích ứng
adaptable to changelinh hoạt trước thay đổi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2