adapt for

əˈdæpt fɔːr
uh·DAPT·fawr3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

điều chỉnh cho phù hợp với

Cách dùng · Usage

Adapt for được dùng khi chỉnh nội dung, công cụ hoặc cách làm để hợp với đối tượng hay hoàn cảnh mới. Trong công việc, báo cáo được adapted for executives; khi học, giáo viên adapts material for beginners; đời thường, công thức được adapted for a small kitchen. Dễ nhầm với adjust to: adjust to là tự thích nghi với tình huống, còn adapt for là sửa cái gì cho phù hợp. Cụm quen: adapt for online use.

Sắc thái · Nuance

“Điều chỉnh cho” dễ bị hiểu là sửa nhỏ, nhưng adapt for nhấn mạnh thiết kế lại để phù hợp một mục đích, nhóm người dùng, môi trường dùng. Nó thường đi với tài liệu, công cụ, nội dung.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “phù hợp với người học”, nhiều người viết “adapt materials to learners”. Khi nêu đối tượng phục vụ, dùng for: “adapt materials for learners”. “To” là thích nghi với tình huống.

Phân biệt từ đồng nghĩa

modifyChỉ thay đổi nói chung, mục đích của thay đổi có thể không rõ.
tailorNhấn việc chỉnh rất sát theo nhu cầu cụ thể của đối tượng.
adapt forĐiều chỉnh tài liệu hoặc phương pháp có sẵn cho mục đích mới.
adjustThường là chỉnh nhỏ, còn adapt for có thể đổi cả cấu trúc hoặc nội dung.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Adapt the chart for a non-specialist audience.

Hãy điều chỉnh biểu đồ cho đối tượng không chuyên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • specialist audiencespecialist‿audienceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We adapted the survey for online use.

Chúng tôi điều chỉnh bản khảo sát để dùng trực tuyến.

💡 lunch

I adapted my notes for tomorrow's tutorial.

Tôi điều chỉnh ghi chú của mình cho buổi hướng dẫn ngày mai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • notesnoᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • tutorialᴅutorialÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

adapt materials for learnersđiều chỉnh tài liệu cho học viên
adapt a tool for researchchỉnh công cụ cho nghiên cứu
adapt content for online deliverychỉnh nội dung dạy trực tuyến
adapt a task for beginnerschỉnh bài cho người mới
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2