accountable to

əˈkaʊntəbəl tuː
uh·KOWN·tuh·buhl·too5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

chịu trách nhiệm trước

Cách dùng · Usage

Accountable to nói về việc phải giải trình trước ai đó: nhóm dự án trước nhà tài trợ, giám đốc trước hội đồng, giáo viên trước phụ huynh. Trang trọng hơn responsible for.

Sắc thái · Nuance

“Chịu trách nhiệm trước” dễ bị hiểu là bị đổ lỗi khi có sai sót. Accountable to nhấn mạnh quan hệ báo cáo và giải trình với một người hay nhóm có quyền yêu cầu câu trả lời.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt không cần giới từ rõ, nên người học viết “accountable for the manager”. Nếu nói người mình phải báo cáo với, dùng “to”: “The team is accountable to the manager.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

responsible toCó trách nhiệm với ai đó, nhưng nghĩa báo cáo và giải trình có thể yếu.
accountable toNhấn nghĩa phải báo cáo, giải thích và chịu trách nhiệm trước một bên.
answerable toGợi việc phải trực tiếp trả lời hoặc bị truy trách nhiệm.
report toChủ yếu là báo cáo cho cấp trên trong cơ cấu tổ chức.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The project team is accountable to the funding agency.

Nhóm dự án chịu trách nhiệm trước cơ quan tài trợ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • team isteam‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • funding agencyfunding‿agencyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Universities are increasingly accountable to public stakeholders.

Các trường đại học ngày càng phải chịu trách nhiệm trước các bên liên quan trong công chúng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • UniversitiesUniversiᴅiesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The coordinator remains accountable to the review committee.

Người điều phối vẫn chịu trách nhiệm trước hội đồng rà soát.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • coordinatorcoordinaᴅorÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • remains accountableremains‿accountableNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • committeecommiᴅeeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

accountable to voterschịu trách nhiệm trước cử tri
accountable to the publicgiải trình trước công chúng
accountable to stakeholdersgiải trình với bên liên quan
remain accountable tovẫn phải giải trình với
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2