accountable to
Nghĩa · Meaning
chịu trách nhiệm trước
Cách dùng · Usage
Accountable to nói về việc phải giải trình trước ai đó: nhóm dự án trước nhà tài trợ, giám đốc trước hội đồng, giáo viên trước phụ huynh. Trang trọng hơn responsible for.
Sắc thái · Nuance
“Chịu trách nhiệm trước” dễ bị hiểu là bị đổ lỗi khi có sai sót. Accountable to nhấn mạnh quan hệ báo cáo và giải trình với một người hay nhóm có quyền yêu cầu câu trả lời.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt không cần giới từ rõ, nên người học viết “accountable for the manager”. Nếu nói người mình phải báo cáo với, dùng “to”: “The team is accountable to the manager.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The project team is accountable to the funding agency.”
Nhóm dự án chịu trách nhiệm trước cơ quan tài trợ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- team is→team‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- funding agency→funding‿agencyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Universities are increasingly accountable to public stakeholders.”
Các trường đại học ngày càng phải chịu trách nhiệm trước các bên liên quan trong công chúng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Universities→UniversiᴅiesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The coordinator remains accountable to the review committee.”
Người điều phối vẫn chịu trách nhiệm trước hội đồng rà soát.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- coordinator→coordinaᴅorÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- remains accountable→remains‿accountableNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- committee→commiᴅeeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →