academic stance
Nghĩa · Meaning
lập trường mà người viết chọn trong bài viết học thuật
Cách dùng · Usage
Gặp trong viết luận, nghiên cứu, phản biện: chỉ cách bạn đứng về vấn đề, thận trọng hay ủng hộ ý nào. Cần nêu rõ bằng lập luận, không chỉ cảm tính.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “lập trường” dễ khiến người Việt hiểu như quan điểm cá nhân mạnh hoặc thái độ tranh luận. Academic stance là vị trí lập luận có kiểm soát, dựa trên chứng cứ, thường trang trọng và thận trọng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay viết “my stance is agree with…” vì “lập trường là đồng ý” dịch thẳng. Trong tiếng Anh cần danh từ hoặc mệnh đề: “My stance is that…” hoặc “I take the position that…”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The speaker took a cautious academic stance.”
Diễn giả đã chọn một lập trường học thuật thận trọng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- took a→took‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- cautious→cauᴅiousÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Your academic stance should be explicit.”
Lập trường học thuật của bạn cần rõ ràng.
“I softened the academic stance in the conclusion.”
Tôi đã làm dịu lập trường học thuật ở phần kết luận.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →