abstract writing

ˈæbstrækt ˈraɪtɪŋ
ABS·trakt·reye·tihng4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

việc viết phần tóm tắt (abstract) của bài báo

Cách dùng · Usage

Cụm này nói về kỹ năng viết phần tóm tắt đầu bài báo học thuật: chọn từ ngắn gọn, nêu mục tiêu, phương pháp, kết quả. Hay gặp trong workshop, lớp viết nghiên cứu, góp ý bài.

Sắc thái · Nuance

“Viết tóm tắt” dễ bị hiểu là tóm tắt bất kỳ văn bản nào. “Abstract writing” là thuật ngữ học thuật, nói riêng kỹ năng viết phần abstract ngắn, cô đọng cho bài nghiên cứu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì “abstract” hay bị dịch thành “trừu tượng”, người Việt có thể viết “abstracted writing”. Sai nghĩa. Dùng danh từ ghép “abstract writing” cho việc viết phần tóm tắt học thuật.

Phân biệt từ đồng nghĩa

summary writingViết rút gọn nội dung dài, dùng cho nhiều loại văn bản ngoài bài báo.
precis writingBài viết cô đọng tái hiện cấu trúc logic của nguyên văn như một bài luyện tập.
introduction writingTập trung vào nền tảng và vấn đề nghiên cứu, khác với abstract có cả kết quả.
abstract writingViết phần tóm tắt mục tiêu, phương pháp, kết quả và ý nghĩa của bài nghiên cứu.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Abstract writing requires careful word choice.

Viết phần tóm tắt đòi hỏi lựa chọn từ ngữ cẩn thận.

📊 presentation

The workshop focused on abstract writing.

Buổi workshop tập trung vào việc viết phần tóm tắt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • focused onfocused‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • writingwriᴅingNghe nhưrai-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I sent you my abstract writing notes.

Tôi đã gửi cho bạn các ghi chú về viết phần tóm tắt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • writingwriᴅingNghe nhưrai-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • notesnoᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

abstract writing workshopxưởng viết abstract
academic abstract writingviết abstract học thuật
improve abstract writingcải thiện viết abstract
abstract writing skillskỹ năng viết abstract
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2