Nghĩa · Meaning
mức độ thông tin hay đo lường khớp với sự thật
Cách dùng · Usage
Dùng khi đánh giá độ đúng của thông tin, số liệu, bản dịch, chẩn đoán, kết quả máy móc. Không nói về sự chăm chỉ, mà về mức khớp với sự thật hoặc đáp án chuẩn.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “độ đúng” dễ khiến người Việt dùng như “sự chính xác” chung chung. Accuracy thường nói về dữ liệu, phép đo, dự đoán, bản dịch; sắc thái kỹ thuật, đánh giá mức khớp với chuẩn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The accuracy of the translation was checked by two reviewers.”
Độ chính xác của bản dịch được hai người phản biện kiểm tra.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- translation→ᴅranslationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We need higher accuracy in the coding process.”
Chúng ta cần độ chính xác cao hơn trong quá trình mã hóa.
“Please verify the accuracy of the quoted figure.”
Xin hãy xác minh độ chính xác của con số được trích dẫn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- quoted→quoᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →