Nghĩa · Meaning
thừa nhận, ghi nhận
Cách dùng · Usage
Acknowledge được dùng khi nói rõ rằng mình nhận ra, công nhận hoặc phản hồi một sự thật, lỗi hay đóng góp. Ở công việc: acknowledge a client complaint. Trong học thuật: acknowledge study limitations. Đời thường: acknowledge someone’s help. Dễ nhầm với admit; admit thường là thú nhận điều bất lợi, còn acknowledge rộng hơn và có thể trung lập. Cụm hay gặp: acknowledge receipt.
Sắc thái · Nuance
“Thừa nhận” có thể nghe như thú nhận lỗi, nhưng acknowledge trung tính hơn: công nhận một sự thật, hạn chế, đóng góp, hoặc sự tồn tại của vấn đề trong văn phong lịch sự, học thuật.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do “ghi nhận ai đã giúp”, người Việt dễ viết “acknowledge for his help”. Acknowledge là ngoại động từ: “acknowledge his help” hoặc “acknowledge his contribution”, không thêm for sau động từ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We should acknowledge the limitations of the small sample.”
Chúng ta nên thừa nhận những hạn chế của mẫu nhỏ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- should acknowledge→should‿acknowledgeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- limitations→limiᴅationsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The speaker acknowledged several weaknesses in the study.”
Diễn giả đã thừa nhận một số điểm yếu trong nghiên cứu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- speaker acknowledged→speaker‿acknowledgedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- weaknesses in→weaknesses‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I acknowledge your concern about the schedule.”
Tôi ghi nhận mối lo ngại của bạn về lịch trình.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →