acknowledge

əkˈnɑːlɪdʒ
uhk·NAH·lihj3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

thừa nhận, ghi nhận

Cách dùng · Usage

Acknowledge được dùng khi nói rõ rằng mình nhận ra, công nhận hoặc phản hồi một sự thật, lỗi hay đóng góp. Ở công việc: acknowledge a client complaint. Trong học thuật: acknowledge study limitations. Đời thường: acknowledge someone’s help. Dễ nhầm với admit; admit thường là thú nhận điều bất lợi, còn acknowledge rộng hơn và có thể trung lập. Cụm hay gặp: acknowledge receipt.

Sắc thái · Nuance

“Thừa nhận” có thể nghe như thú nhận lỗi, nhưng acknowledge trung tính hơn: công nhận một sự thật, hạn chế, đóng góp, hoặc sự tồn tại của vấn đề trong văn phong lịch sự, học thuật.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do “ghi nhận ai đã giúp”, người Việt dễ viết “acknowledge for his help”. Acknowledge là ngoại động từ: “acknowledge his help” hoặc “acknowledge his contribution”, không thêm for sau động từ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

admitThừa nhận điều bất lợi hoặc lỗi sai, thường miễn cưỡng.
acknowledgeGhi nhận khách quan sự hỗ trợ, giới hạn, lo ngại hoặc sự thật.
recognizeNhìn nhận sự tồn tại hoặc tầm quan trọng của điều gì.
acceptChấp nhận sự thật hay điều kiện và không còn phản bác.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We should acknowledge the limitations of the small sample.

Chúng ta nên thừa nhận những hạn chế của mẫu nhỏ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • should acknowledgeshould‿acknowledgeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • limitationslimiᴅationsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The speaker acknowledged several weaknesses in the study.

Diễn giả đã thừa nhận một số điểm yếu trong nghiên cứu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • speaker acknowledgedspeaker‿acknowledgedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • weaknesses inweaknesses‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I acknowledge your concern about the schedule.

Tôi ghi nhận mối lo ngại của bạn về lịch trình.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

acknowledge a limitationthừa nhận một hạn chế
acknowledge the problemthừa nhận vấn đề
acknowledge uncertaintythừa nhận sự bất định
acknowledge a contributionghi nhận đóng góp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2