accountability

əˌkaʊntəˈbɪləti
uh·kown·tuh·BIH·luh·tee6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

trách nhiệm giải trình

Cách dùng · Usage

Thường dùng trong môi trường công việc, trường học, chính sách: ai chịu trách nhiệm, ai phải giải thích kết quả, ai theo dõi lỗi. Từ này trang trọng hơn responsibility và nhấn mạnh việc phải trả lời trước người khác.

Sắc thái · Nuance

“Trách nhiệm giải trình” nghe rất hành chính trong tiếng Việt. Accountability trong tiếng Anh rộng hơn: nghĩa vụ phải trả lời, minh bạch và chịu hậu quả; sắc thái quản trị, đạo đức và tổ chức.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt dùng “chịu trách nhiệm” cho cả lỗi và nhiệm vụ, người học viết “accountability to do the survey”. Đúng là “responsibility for doing the survey” hoặc “accountability for the results.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

responsibilityChỉ nhiệm vụ hoặc nghĩa vụ được giao, chưa chắc phải giải trình công khai.
liabilityNghiêng về trách nhiệm pháp lý, bồi thường hoặc hậu quả xử phạt.
transparencyNói thông tin và quy trình được nhìn thấy, không phải hành vi chịu trách nhiệm.
accountabilityNhấn mạnh việc phải giải thích quyết định và chịu trách nhiệm về kết quả.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Clear roles improve accountability in group research.

Vai trò rõ ràng cải thiện trách nhiệm giải trình trong nghiên cứu nhóm.

📊 presentation

The policy creates accountability for public institutions.

Chính sách tạo ra trách nhiệm giải trình cho các cơ quan công.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • createscreaᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • public institutionspublic‿institutionsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I revised the section on accountability measures.

Tôi đã sửa lại phần về các biện pháp trách nhiệm giải trình.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

public accountabilitygiải trình trước công chúng
increase accountabilitytăng trách nhiệm giải trình
accountability systemhệ thống giải trình
accountability for outcomestrách nhiệm về kết quả
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2