academic integrity

ˌækəˈdemɪk ɪnˈteɡrəti
a·kuh·DEH·mihk·ihn·teh·gruh·tee8 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

sự trung thực và đạo đức được giữ gìn trong học tập và nghiên cứu

Cách dùng · Usage

Trong môi trường học thuật, cụm này nói về việc không đạo văn, không gian lận thi cử, trích dẫn nguồn đúng. Hay xuất hiện trong nội quy môn học, email của giảng viên, hội thảo.

Sắc thái · Nuance

“Trung thực học thuật” nghe như chỉ không gian lận trong thi cử. “Academic integrity” rộng và trang trọng hơn: đạo đức trong học, viết, trích dẫn, dữ liệu và nghiên cứu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt hay dùng “giữ gìn sự trung thực”, nên người học viết “keep academic integrity”. Trong tiếng Anh học thuật nói “uphold academic integrity” hoặc “maintain academic integrity.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

honestySự trung thực nói chung, quá hẹp để bao hết quy định học thuật.
research ethicsĐạo đức trong thực hiện nghiên cứu, gồm dữ liệu, người tham gia và xung đột lợi ích.
plagiarism policyQuy định về đạo văn, chỉ là một phần của academic integrity.
academic integrityChuẩn trung thực và đạo đức trong học tập, viết bài và nghiên cứu.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Academic integrity is part of the course policy.

Liêm chính học thuật là một phần trong quy định của khóa học.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Academic integrityacademic‿integrityNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • part ofpart‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The speaker discussed academic integrity and citation.

Diễn giả đã bàn về liêm chính học thuật và việc trích dẫn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • discussed academicdiscussed‿academicNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • citationciᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please read the academic integrity guidelines.

Vui lòng đọc các hướng dẫn về liêm chính học thuật.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

academic integrity policyquy định liêm chính học thuật
violate academic integrityvi phạm liêm chính học thuật
uphold academic integrityduy trì liêm chính học thuật
academic integrity violationvi phạm liêm chính học thuật
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2