academic integrity
Nghĩa · Meaning
sự trung thực và đạo đức được giữ gìn trong học tập và nghiên cứu
Cách dùng · Usage
Trong môi trường học thuật, cụm này nói về việc không đạo văn, không gian lận thi cử, trích dẫn nguồn đúng. Hay xuất hiện trong nội quy môn học, email của giảng viên, hội thảo.
Sắc thái · Nuance
“Trung thực học thuật” nghe như chỉ không gian lận trong thi cử. “Academic integrity” rộng và trang trọng hơn: đạo đức trong học, viết, trích dẫn, dữ liệu và nghiên cứu.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt hay dùng “giữ gìn sự trung thực”, nên người học viết “keep academic integrity”. Trong tiếng Anh học thuật nói “uphold academic integrity” hoặc “maintain academic integrity.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Academic integrity is part of the course policy.”
Liêm chính học thuật là một phần trong quy định của khóa học.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Academic integrity→academic‿integrityNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- part of→part‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The speaker discussed academic integrity and citation.”
Diễn giả đã bàn về liêm chính học thuật và việc trích dẫn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- discussed academic→discussed‿academicNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- citation→ciᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please read the academic integrity guidelines.”
Vui lòng đọc các hướng dẫn về liêm chính học thuật.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →