accumulate
Nghĩa · Meaning
tích lũy, dồn lại
Cách dùng · Usage
Nói về thứ tăng dần theo thời gian, thường do gom lại từng chút: tiền tiết kiệm, bụi trên kệ, lỗi trong báo cáo, hoặc bằng chứng xuất hiện qua nhiều tháng.
Sắc thái · Nuance
“Tích lũy” trong tiếng Việt thường gợi tiền bạc, kinh nghiệm hoặc chủ động gom lại. Accumulate có thể tự xảy ra dần dần, kể cả lỗi, bụi, chứng cứ; văn phong trung tính, hơi học thuật.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay thêm tân ngữ vì “tích lũy cái gì”: “Evidence accumulated many years.” Đúng là “Evidence accumulated over many years” hoặc “Researchers accumulated evidence.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Evidence has accumulated over several decades.”
Bằng chứng đã tích lũy qua nhiều thập kỷ.
“The chart shows how errors accumulated during the process.”
Biểu đồ cho thấy các lỗi đã tích lũy như thế nào trong quá trình.
“We have accumulated enough responses for analysis.”
Chúng tôi đã tích lũy đủ câu trả lời để phân tích.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- have accumulated→have‿accumulatedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for analysis→for‿analysisNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →