adapt to

əˈdæpt tuː
uh·DAPT·too3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

thích nghi với

Cách dùng · Usage

Gặp nhiều khi nói ai hoặc hệ thống thay đổi để hợp hoàn cảnh mới: quen với công việc mới, học online, thời tiết khác. Theo sau thường là danh từ hoặc V-ing chỉ tình huống.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ nhầm “adapt to students” khi muốn nói sửa bài cho sinh viên. Correct: “adapt the task for students”. Dùng “adapt to” cho hoàn cảnh: “students adapt to online learning”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

adjust toQuen dần với thay đổi tương đối nhỏ, thường dùng trong đời sống.
adapt toThay đổi cách hành động hoặc cấu trúc để phù hợp điều kiện mới.
accommodateChấp nhận nhu cầu bên ngoài hoặc điều chỉnh để tạo thuận lợi.
cope withXoay xở và chịu đựng khó khăn, không nhất thiết thay đổi lâu dài.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

How did first-year students adapt to online seminars?

Sinh viên năm nhất đã thích nghi với các buổi seminar trực tuyến như thế nào?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • students adaptstudents‿adaptNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The curriculum must adapt to changing industry needs.

Chương trình học phải thích nghi với nhu cầu thay đổi của ngành.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • must adaptmust‿adaptNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • changing industrychanging‿industryNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The template can adapt to different course formats.

Mẫu này có thể thích ứng với các định dạng khóa học khác nhau.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • templateᴅemplateÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • can adaptcan‿adaptNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

adapt to changethích nghi với thay đổi
adapt to a new environmentthích nghi môi trường mới
adapt to remote learningthích nghi học từ xa
adapt to local conditionsthích nghi điều kiện địa phương
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2