Nghĩa · Meaning
mức độ đủ để đáp ứng một mục đích
Cách dùng · Usage
Adequacy dùng trong văn phong trang trọng khi hỏi cái gì có đủ cho mục đích không: bằng chứng, cỡ mẫu, ngân sách, kế hoạch an toàn. Nó nhấn mạnh mức độ đáp ứng, không phải chất lượng tuyệt đối.
Sắc thái · Nuance
“Adequacy” là mức “đủ dùng cho mục đích”, không phải “tốt” hay “đầy đủ tuyệt đối”. Từ này khô, học thuật, hay dùng khi đánh giá bằng chứng, mẫu, nguồn lực có đủ chuẩn hay không.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “đủ bằng chứng”, người học dễ viết “the evidence is adequacy”. “Adequacy” là danh từ; dùng “adequate” làm tính từ: “The evidence is adequate” hoặc “the adequacy of the evidence”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We evaluated the adequacy of the evidence.”
Chúng tôi đánh giá sự đầy đủ của bằng chứng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- evaluated→evaluaᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The presenter questioned the adequacy of the sample.”
Người trình bày đặt nghi vấn về sự đầy đủ của mẫu.
“Please comment on the adequacy of the explanation.”
Xin hãy nhận xét về sự đầy đủ của lời giải thích.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- comment on→comment‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- explanation→explanaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →