adequacy

ˈædɪkwəsi
A·dih·kwuh·see4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

mức độ đủ để đáp ứng một mục đích

Cách dùng · Usage

Adequacy dùng trong văn phong trang trọng khi hỏi cái gì có đủ cho mục đích không: bằng chứng, cỡ mẫu, ngân sách, kế hoạch an toàn. Nó nhấn mạnh mức độ đáp ứng, không phải chất lượng tuyệt đối.

Sắc thái · Nuance

“Adequacy” là mức “đủ dùng cho mục đích”, không phải “tốt” hay “đầy đủ tuyệt đối”. Từ này khô, học thuật, hay dùng khi đánh giá bằng chứng, mẫu, nguồn lực có đủ chuẩn hay không.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “đủ bằng chứng”, người học dễ viết “the evidence is adequacy”. “Adequacy” là danh từ; dùng “adequate” làm tính từ: “The evidence is adequate” hoặc “the adequacy of the evidence”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

sufficiencyTập trung vào việc lượng, bằng chứng hoặc điều kiện có đủ hay không.
appropriatenessĐánh giá điều gì có phù hợp với tình huống hay chuẩn mực không.
suitabilityXem một lựa chọn có hợp với mục đích hoặc điều kiện sử dụng không.
adequacyKết hợp đủ và thích hợp, chỉ mức đạt chuẩn để đáp ứng mục đích.
validityNghiêm hơn, hỏi phép đo hoặc lập luận có thật sự hợp lý và có giá trị không.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We evaluated the adequacy of the evidence.

Chúng tôi đánh giá sự đầy đủ của bằng chứng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • evaluatedevaluaᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The presenter questioned the adequacy of the sample.

Người trình bày đặt nghi vấn về sự đầy đủ của mẫu.

💡 email

Please comment on the adequacy of the explanation.

Xin hãy nhận xét về sự đầy đủ của lời giải thích.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • comment oncomment‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • explanationexplanaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

adequacy of evidencemức đủ của bằng chứng
sample adequacyđộ đủ của mẫu
assess adequacyđánh giá mức đủ
adequacy of resourcesmức đủ nguồn lực
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2