Nghĩa · Meaning
hiệu chỉnh cho, tính đến
Cách dùng · Usage
Hay dùng trong nghiên cứu, số liệu, ngân sách, lịch trình. Nghĩa là sửa phép tính hoặc kế hoạch để tính đến tuổi, giá cả, thời tiết, khác biệt nhóm, hay rủi ro.
Sắc thái · Nuance
“Adjust for” không phải chỉ “điều chỉnh” chung chung. Nó thường nghĩa là đưa một yếu tố vào phép tính, mô hình, hoặc kế hoạch để kết quả công bằng hơn; sắc thái phân tích, thống kê.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay viết “adjust age” vì dịch “điều chỉnh tuổi”, nhưng trong nghiên cứu không sửa tuổi; ta tính đến tuổi. Cần “for”: “The model adjusts for age”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The model adjusts for age and prior achievement.”
Mô hình có hiệu chỉnh theo tuổi và thành tích trước đó.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- model adjusts→model‿adjustsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for age→for‿ageNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- prior achievement→prior‿achievementNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We should adjust for differences between the two groups.”
Chúng ta nên hiệu chỉnh cho những khác biệt giữa hai nhóm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- should adjust→should‿adjustNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please adjust for missing responses in the final table.”
Vui lòng hiệu chỉnh cho các phản hồi bị thiếu trong bảng cuối cùng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please adjust→please‿adjustNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- responses in→responses‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →