Nghĩa · Meaning
ủng hộ, biện hộ
Cách dùng · Usage
Advocate thường trang trọng hơn support. Dùng khi viết bài luận, phát biểu ở cuộc họp, vận động cho quyền lợi học sinh, môi trường hoặc thay đổi chính sách.
Sắc thái · Nuance
Từ “biện hộ” có thể làm người Việt nghĩ đến bào chữa cho người sai. Advocate là đề xuất hoặc ủng hộ công khai một ý tưởng/chính sách; trang trọng, lập luận có căn cứ, không nhất thiết liên quan luật sư.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay thêm for sau mọi trường hợp: “advocate for banning plastic.” Có thể đúng, nhưng khi có tân ngữ trực tiếp dạng chính sách/biện pháp, viết gọn “advocate banning plastic” hoặc “advocate a ban.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Our team strongly advocates banning single-use plastics in all school cafeterias nationwide.”
Đội của chúng tôi mạnh mẽ ủng hộ việc cấm nhựa dùng một lần trong tất cả căng tin trường học trên toàn quốc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- advocates→advocaᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- single use→single‿useNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- plastics in→plastics‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- cafeterias→cafeᴅeriasÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- nationwide→naᴅionwideÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“In this essay, I will advocate stricter rules on advertising aimed at children.”
Trong bài luận này, tôi sẽ ủng hộ các quy định nghiêm ngặt hơn đối với quảng cáo nhắm vào trẻ em.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- this essay→this‿essayNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- will advocate→will‿advocateNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- rules on→rules‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- advertising aimed→advertising‿aimedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Many students advocate longer lunch breaks so they can rest and study properly.”
Nhiều học sinh ủng hộ giờ nghỉ trưa dài hơn để có thể nghỉ ngơi và học tập tốt hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- students advocate→students‿advocateNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- rest and→rest‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →