advocate

ˈædvəkeɪt
AD·vuh·kayt3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

ủng hộ, biện hộ

Cách dùng · Usage

Advocate thường trang trọng hơn support. Dùng khi viết bài luận, phát biểu ở cuộc họp, vận động cho quyền lợi học sinh, môi trường hoặc thay đổi chính sách.

Sắc thái · Nuance

Từ “biện hộ” có thể làm người Việt nghĩ đến bào chữa cho người sai. Advocate là đề xuất hoặc ủng hộ công khai một ý tưởng/chính sách; trang trọng, lập luận có căn cứ, không nhất thiết liên quan luật sư.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay thêm for sau mọi trường hợp: “advocate for banning plastic.” Có thể đúng, nhưng khi có tân ngữ trực tiếp dạng chính sách/biện pháp, viết gọn “advocate banning plastic” hoặc “advocate a ban.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

recommendĐề xuất một lựa chọn thực dụng, thường nhẹ và ít mang lập trường.
advocateỦng hộ tích cực một giá trị, quyền lợi hoặc chính sách.
endorseCông khai hoặc chính thức phê chuẩn, ủng hộ một người hay ý tưởng.
campaign forNói việc vận động có tổ chức để đạt mục tiêu hoặc thay đổi.

Câu ví dụ · Examples

🗣️ debate

Our team strongly advocates banning single-use plastics in all school cafeterias nationwide.

Đội của chúng tôi mạnh mẽ ủng hộ việc cấm nhựa dùng một lần trong tất cả căng tin trường học trên toàn quốc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • advocatesadvocaᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • single usesingle‿useNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • plastics inplastics‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • cafeteriascafeᴅeriasÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • nationwidenaᴅionwideÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

✍️ essay

In this essay, I will advocate stricter rules on advertising aimed at children.

Trong bài luận này, tôi sẽ ủng hộ các quy định nghiêm ngặt hơn đối với quảng cáo nhắm vào trẻ em.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • this essaythis‿essayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • will advocatewill‿advocateNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • rules onrules‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • advertising aimedadvertising‿aimedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🏫 school

Many students advocate longer lunch breaks so they can rest and study properly.

Nhiều học sinh ủng hộ giờ nghỉ trưa dài hơn để có thể nghỉ ngơi và học tập tốt hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • students advocatestudents‿advocateNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • rest andrest‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

advocate a policyủng hộ một chính sách
strong advocatengười ủng hộ mạnh mẽ
patient advocatengười bảo vệ bệnh nhân
advocate the use of evidenceủng hộ dùng bằng chứng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2