allocation

ˌæləˈkeɪʃən
a·luh·KAY·shuhn4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

sự phân bổ nguồn lực hoặc thời gian

Cách dùng · Usage

Allocation dùng khi chia nguồn lực có giới hạn: phân bổ ngân sách cho phòng ban, xếp trợ giảng cho lớp học, hoặc quyết định mỗi nhóm có bao nhiêu giờ, người, thiết bị.

Sắc thái · Nuance

“Sự phân bổ” nghe giống hành động chia đều, nhưng allocation nhấn vào quyết định phân chia nguồn lực có mục đích. Nó thường xuất hiện trong ngân sách, nhân sự, nghiên cứu hoặc quản lý.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt hay nói “phân bổ thời gian cho,” người học viết “allocation time.” Danh từ cần of hoặc danh từ ghép chuẩn: “allocation of time” hoặc “resource allocation.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

distributionNói rộng về cách một thứ được phân tán hoặc chia ra.
allocationNhấn mạnh quyết định có chủ ý và thủ tục phân bổ nguồn lực.
assignmentDùng khi giao người, nhiệm vụ hoặc trường hợp vào nhóm cụ thể.
apportionmentTrang trọng và cứng hơn, chỉ chia phần theo tiêu chí chính thức.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The presentation compared funding allocation across departments.

Bài trình bày so sánh việc phân bổ ngân sách giữa các khoa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • funding allocationfunding‿allocationNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The meeting settled the allocation of assistants for each seminar.

Cuộc họp đã sắp xếp việc phân bổ trợ lý cho mỗi buổi hội thảo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • allocationallocaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of assistantsof‿assistantsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for eachfor‿eachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Over lunch, Sora asked why the allocation seemed uneven.

Trong bữa trưa, Sora hỏi vì sao việc phân bổ có vẻ không đồng đều.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • allocationallocaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • seemed unevenseemed‿unevenNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

resource allocationphân bổ nguồn lực
budget allocationphân bổ ngân sách
random allocationphân bổ ngẫu nhiên
allocation of timephân chia thời gian
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2