Nghĩa · Meaning
sự phân bổ nguồn lực hoặc thời gian
Cách dùng · Usage
Allocation dùng khi chia nguồn lực có giới hạn: phân bổ ngân sách cho phòng ban, xếp trợ giảng cho lớp học, hoặc quyết định mỗi nhóm có bao nhiêu giờ, người, thiết bị.
Sắc thái · Nuance
“Sự phân bổ” nghe giống hành động chia đều, nhưng allocation nhấn vào quyết định phân chia nguồn lực có mục đích. Nó thường xuất hiện trong ngân sách, nhân sự, nghiên cứu hoặc quản lý.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt hay nói “phân bổ thời gian cho,” người học viết “allocation time.” Danh từ cần of hoặc danh từ ghép chuẩn: “allocation of time” hoặc “resource allocation.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The presentation compared funding allocation across departments.”
Bài trình bày so sánh việc phân bổ ngân sách giữa các khoa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- funding allocation→funding‿allocationNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The meeting settled the allocation of assistants for each seminar.”
Cuộc họp đã sắp xếp việc phân bổ trợ lý cho mỗi buổi hội thảo.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- allocation→allocaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- of assistants→of‿assistantsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for each→for‿eachNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Over lunch, Sora asked why the allocation seemed uneven.”
Trong bữa trưa, Sora hỏi vì sao việc phân bổ có vẻ không đồng đều.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- allocation→allocaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- seemed uneven→seemed‿unevenNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →