alternative hypothesis

ɔːlˈtɜːrnətɪv haɪˈpɑːθəsɪs
awl·TURR·nuh·tihv·heye·pah·thuh·sihs8 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

giả thuyết đối, giả thuyết cho rằng có tác động hoặc khác biệt

Cách dùng · Usage

Trong thống kê, đây là giả thuyết bạn kiểm tra khi nghĩ rằng có khác biệt hoặc tác động thật. Dùng khi viết báo cáo, đọc biểu đồ, hoặc đối chiếu với giả thuyết không.

Sắc thái · Nuance

Cụm này không phải “giả thuyết thay thế” theo nghĩa phương án dự phòng. Trong thống kê, alternative hypothesis là giả thuyết nghiên cứu đối lập với null, nói rằng có hiệu ứng hoặc khác biệt.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt hay nói “đưa ra giả thuyết”, người học viết “give the alternative hypothesis.” Trong bài nghiên cứu tự nhiên hơn là “state the alternative hypothesis” hoặc “formulate it.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

research hypothesisLà dự đoán lý thuyết của nhà nghiên cứu trong phần lập luận.
alternative hypothesisGiả thuyết thống kê chính thức đối lập với giả thuyết không.
hypothesisTừ chung cho mọi giả thuyết, không chỉ loại dùng trong kiểm định.
null hypothesisGiả thuyết mặc định rằng không có hiệu ứng hoặc khác biệt.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

The alternative hypothesis predicted a positive effect.

Giả thuyết đối dự đoán một tác động tích cực.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • alternativealᴅernativeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • predicted apredicted‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • positiveposiᴅiveÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

This chart supports the alternative hypothesis.

Biểu đồ này ủng hộ giả thuyết đối.

💡 meeting

The alternative hypothesis should be stated before the test.

Giả thuyết đối nên được phát biểu trước khi kiểm định.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • alternativealᴅernativeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • statedsᴅatedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

state the alternative hypothesisnêu giả thuyết đối
support the alternative hypothesisủng hộ giả thuyết đối
directional alternative hypothesisgiả thuyết đối có hướng
null and alternative hypothesesgiả thuyết không và đối
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2