allocate

ˈæləkeɪt
A·luh·kayt3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

phân bổ (thời gian, tiền, nguồn lực)

Cách dùng · Usage

Allocate được dùng khi người nói muốn chia nguồn lực có giới hạn theo kế hoạch rõ ràng. Ở công ty, bạn allocate budget cho chiến dịch; khi học, allocate two hours cho bài đọc; đời thường, allocate tiền thuê nhà trước khi mua sắm. Dễ nhầm với assign: assign thường giao việc cho người, còn allocate nhấn mạnh phần tài nguyên. Cụm hay gặp: allocate resources/time/funds.

Sắc thái · Nuance

“Phân bổ” trong tiếng Việt có thể dùng khá rộng, nhưng allocate trong tiếng Anh nghe có kế hoạch và giới hạn nguồn lực. Nó hợp với tiền, thời gian, nhân sự; không dùng cho cảm xúc hay đồ vật tùy tiện.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “phân bổ cho việc A,” người học viết “allocate time for the review.” Cách tự nhiên hơn là “allocate time to the review” hoặc “allocate funds for a project.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

assignGiao nhiệm vụ hoặc vai trò cho một người hay nhóm.
allocatePhân bổ thời gian, tiền hoặc nguồn lực theo mục đích cụ thể.
distributeChia và rải ra nhiều nơi, nhấn hành động phân phát.
devoteDành thời gian hoặc công sức cho một mục tiêu với mức cam kết rõ.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We need to allocate more time to the literature review.

Chúng ta cần phân bổ thêm thời gian cho phần tổng quan tài liệu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • allocateallocaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • literatureliᴅeratureÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The budget slide shows how funds were allocated.

Trang trình chiếu ngân sách cho thấy cách phân bổ nguồn vốn.

💡 email

The department allocated two assistants to the project.

Khoa đã phân bổ hai trợ lý cho dự án.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • department allocateddepartment‿allocatedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

allocate resourcesphân bổ nguồn lực
allocate fundsphân bổ kinh phí
allocate timedành thời gian
allocate staffbố trí nhân sự
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2