Nghĩa · Meaning
phân bổ (thời gian, tiền, nguồn lực)
Cách dùng · Usage
Allocate được dùng khi người nói muốn chia nguồn lực có giới hạn theo kế hoạch rõ ràng. Ở công ty, bạn allocate budget cho chiến dịch; khi học, allocate two hours cho bài đọc; đời thường, allocate tiền thuê nhà trước khi mua sắm. Dễ nhầm với assign: assign thường giao việc cho người, còn allocate nhấn mạnh phần tài nguyên. Cụm hay gặp: allocate resources/time/funds.
Sắc thái · Nuance
“Phân bổ” trong tiếng Việt có thể dùng khá rộng, nhưng allocate trong tiếng Anh nghe có kế hoạch và giới hạn nguồn lực. Nó hợp với tiền, thời gian, nhân sự; không dùng cho cảm xúc hay đồ vật tùy tiện.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “phân bổ cho việc A,” người học viết “allocate time for the review.” Cách tự nhiên hơn là “allocate time to the review” hoặc “allocate funds for a project.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We need to allocate more time to the literature review.”
Chúng ta cần phân bổ thêm thời gian cho phần tổng quan tài liệu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- allocate→allocaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- literature→liᴅeratureÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The budget slide shows how funds were allocated.”
Trang trình chiếu ngân sách cho thấy cách phân bổ nguồn vốn.
“The department allocated two assistants to the project.”
Khoa đã phân bổ hai trợ lý cho dự án.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- department allocated→department‿allocatedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →