ambiguity
Nghĩa · Meaning
trạng thái ý nghĩa không được xác định rõ ràng thành một
Cách dùng · Usage
Nói về sự mơ hồ trong câu hỏi, hợp đồng, hướng dẫn hoặc tin nhắn khi người đọc có thể hiểu theo nhiều cách và cần viết lại cho rõ hơn.
Sắc thái · Nuance
“Mơ hồ” trong tiếng Việt có thể chê người nói vòng vo. Ambiguity thường trung tính và học thuật hơn: một từ, câu, hướng dẫn có nhiều cách hiểu, gây thiếu rõ ràng cần xử lý.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Ảnh hưởng cách nói “câu này mơ hồ”, người Việt viết “this sentence is ambiguity.” Ambiguity là danh từ: “This sentence has ambiguity” hoặc tự nhiên hơn “This sentence is ambiguous.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The ambiguity of the term caused disagreement.”
Sự mơ hồ của thuật ngữ đã gây ra bất đồng.
“We removed ambiguity from the interview question.”
Chúng tôi đã loại bỏ sự mơ hồ khỏi câu hỏi phỏng vấn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- removed ambiguity→removed‿ambiguityNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This sentence contains some ambiguity.”
Câu này có phần nào mơ hồ.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →