analytical category

ˌænəˈlɪtɪkəl ˈkætəɡɔːri
a·nuh·LIH·tih·kuhl·ka·tuh·gaw·ree9 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

phạm trù phân loại được tạo ra để phục vụ phân tích

Cách dùng · Usage

Cụm này thường gặp trong nghiên cứu, báo cáo dữ liệu, hoặc phân tích phỏng vấn. Nó chỉ một nhóm do người phân tích đặt ra để xếp câu trả lời hay hiện tượng.

Sắc thái · Nuance

Nghe 'phạm trù' dễ khiến người Việt liên tưởng thuật ngữ triết học nặng nề. Analytical category thực dụng hơn: nhóm do nhà nghiên cứu tạo để sắp xếp dữ liệu, thường dùng trong mã hóa và phân tích định tính.

Phân biệt từ đồng nghĩa

codeNhãn nhỏ gắn cho một đoạn dữ liệu định tính cụ thể.
themeMẫu ý nghĩa rộng hơn nổi lên từ nhiều mã hoặc nhiều trường hợp.
analytical categoryPhạm trù dùng để tổ chức phân tích, thường trừu tượng hơn code và có tính cấu trúc.
variableThuộc tính được đo trong nghiên cứu định lượng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We created a new analytical category for informal comments.

Chúng tôi đã tạo một phạm trù phân tích mới cho các bình luận không chính thức.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • createdcreaᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • new analyticalnew‿analyticalNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • categorycaᴅegoryÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for informalfor‿informalNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Each analytical category is shown in a different color.

Mỗi phạm trù phân tích được thể hiện bằng một màu khác nhau.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Each analyticaleach‿analyticalNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • categorycaᴅegoryÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • shown inshown‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please define each analytical category clearly.

Vui lòng định nghĩa rõ ràng từng phạm trù phân tích.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • define eachdefine‿eachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • categorycaᴅegoryÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

develop analytical categoriesxây dựng nhóm phân tích
apply an analytical categoryáp dụng nhóm phân tích
refine analytical categoriestinh chỉnh nhóm phân tích
analytical category in codingnhóm phân tích khi mã hóa
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2