analytical category
Nghĩa · Meaning
phạm trù phân loại được tạo ra để phục vụ phân tích
Cách dùng · Usage
Cụm này thường gặp trong nghiên cứu, báo cáo dữ liệu, hoặc phân tích phỏng vấn. Nó chỉ một nhóm do người phân tích đặt ra để xếp câu trả lời hay hiện tượng.
Sắc thái · Nuance
Nghe 'phạm trù' dễ khiến người Việt liên tưởng thuật ngữ triết học nặng nề. Analytical category thực dụng hơn: nhóm do nhà nghiên cứu tạo để sắp xếp dữ liệu, thường dùng trong mã hóa và phân tích định tính.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We created a new analytical category for informal comments.”
Chúng tôi đã tạo một phạm trù phân tích mới cho các bình luận không chính thức.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- created→creaᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- new analytical→new‿analyticalNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- category→caᴅegoryÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for informal→for‿informalNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Each analytical category is shown in a different color.”
Mỗi phạm trù phân tích được thể hiện bằng một màu khác nhau.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Each analytical→each‿analyticalNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- category→caᴅegoryÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- shown in→shown‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please define each analytical category clearly.”
Vui lòng định nghĩa rõ ràng từng phạm trù phân tích.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- define each→define‿eachNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- category→caᴅegoryÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →