analytical memo
Nghĩa · Meaning
ghi chú ghi lại các diễn giải và phán đoán nảy sinh khi phân tích
Cách dùng · Usage
Analytical memo dùng trong nghiên cứu, phân tích dữ liệu hoặc dự án học thuật để ghi lại nhận xét, giả thuyết và quyết định khi đọc phỏng vấn, mã hóa dữ liệu hoặc giải thích kết quả.
Sắc thái · Nuance
Nếu dịch là 'ghi chú phân tích', người Việt dễ nghĩ đó là bản tóm tắt kết quả. Analytical memo là ghi chép trong quá trình nghiên cứu, lưu lý do diễn giải, thay đổi mã và quyết định phân tích.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The analytical memo explains why we changed the code.”
Ghi chú phân tích giải thích vì sao chúng tôi thay đổi mã.
“I added an analytical memo to the research folder.”
Tôi đã thêm một ghi chú phân tích vào thư mục nghiên cứu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- added an→added‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“An analytical memo can support transparent analysis.”
Một ghi chú phân tích có thể hỗ trợ việc phân tích minh bạch.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- An analytical→an‿analyticalNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- transparent analysis→transparent‿analysisNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →