annotation

ˌænəˈteɪʃən
a·nuh·TAY·shuhn4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

chú thích hay ghi chú ngắn kèm theo tư liệu

Cách dùng · Usage

Trong học tập hoặc công việc, dùng khi thêm ghi chú ngắn bên cạnh bài đọc, ảnh, bảng dữ liệu. Người bản xứ hay dùng cho nhận xét của giáo viên, chú thích nguồn, hoặc ghi chú trong tài liệu nhóm.

Sắc thái · Nuance

Với người Việt, “chú thích” có thể gợi footnote dài hoặc ghi nguồn. Annotation thường là ghi chú ngắn ngay cạnh văn bản để giải thích, nhận xét, đánh dấu ý; sắc thái học thuật, đọc hiểu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “ghi chú vào bài”, người học hay viết “make annotation for the text”. Dạng tự nhiên là “add an annotation to the text” hoặc “write an annotation on the passage”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

noteGhi chú rất chung, có thể không gắn trực tiếp với một đoạn hay mục cụ thể.
commentMang tính ý kiến, phản ứng, đề xuất sửa hoặc đánh giá.
footnoteChú thích ở cuối trang hoặc cuối bài theo hình thức cố định.
annotationDấu hoặc ghi chú gắn với từ, câu, hình ảnh hay mục dữ liệu để hỗ trợ hiểu.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Each reading needs a short annotation.

Mỗi tài liệu đọc cần một chú thích ngắn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • needs aneeds‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • short annotationshort‿annotationNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The annotation explains the source's main value.

Chú thích giải thích giá trị chính của nguồn tư liệu.

💡 email

I added an annotation below each reference.

Tôi đã thêm một chú thích bên dưới mỗi tài liệu tham khảo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • added anadded‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • annotationannoᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • below eachbelow‿eachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

add an annotationthêm một chú thích
text annotationchú thích văn bản
marginal annotationghi chú lề trang
annotation toolcông cụ chú thích
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2