appeal to

əˈpiːl tuː
uh·PEEL·too3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

thu hút, khơi gợi sự quan tâm của

Cách dùng · Usage

Dùng khi thứ gì làm một nhóm thấy thích hoặc thấy phù hợp: món rẻ thu hút sinh viên, lịch linh hoạt hợp người đi làm, hay quảng cáo chạm đúng sở thích gia đình trẻ.

Sắc thái · Nuance

Người Việt thấy “thu hút” nên dễ hiểu appeal to như làm ai thích chung chung. Trong tiếng Anh, nó có thể là hấp dẫn một nhóm, hoặc viện dẫn điều gì trong lập luận; sắc thái tùy ngữ cảnh.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt không bắt buộc giới từ như vậy, người học hay viết “This course appeals students”. Đúng phải có to: “This course appeals to students who need flexibility”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

attractThu hút sự chú ý, ít phân tích phản ứng cảm xúc hơn appeal to.
appeal toHấp dẫn sở thích hoặc cảm xúc, cũng có thể là viện đến một lý lẽ.
persuadeLàm ai tin hoặc hành động, trọng tâm là kết quả thuyết phục.
invokeViện dẫn luật, nguyên tắc, ký ức hoặc quyền uy một cách trang trọng.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The speaker used local examples to appeal to the audience.

Người trình bày đã dùng các ví dụ địa phương để thu hút khán giả.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • speaker usedspeaker‿usedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • local exampleslocal‿examplesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

This policy may appeal to students who need flexible schedules.

Chính sách này có thể hấp dẫn những sinh viên cần lịch học linh hoạt.

💡 email

We should highlight points that appeal to international reviewers.

Chúng ta nên nhấn mạnh những điểm thu hút các nhà phản biện quốc tế.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • that appealthat‿appealNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • internationalinᴅernationalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

appeal to readersthu hút người đọc
appeal to evidenceviện dẫn bằng chứng
appeal to authorityviện dẫn thẩm quyền
broad appealsức hút rộng rãi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2