anchor in

ˈæŋkər ɪn
ANG·ker·ihn3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

đặt căn cứ trọng tâm vào

Cách dùng · Usage

Thường dùng trong viết, thuyết trình hoặc chiến lược khi muốn đặt ý chính dựa trên một nền chắc: số liệu, phản hồi khách hàng, kinh nghiệm thật. Nghe trang trọng hơn “dựa vào”.

Sắc thái · Nuance

Người Việt thấy “đặt căn cứ” dễ hiểu như nêu nguồn tham khảo chung. Anchor in mạnh hơn: nó nói ý tưởng được giữ chắc bởi một điểm trung tâm, thường dùng trong học thuật, phân tích, lập luận.

Phân biệt từ đồng nghĩa

base onNói rộng về việc đặt phán đoán hoặc hành động trên một cơ sở.
anchor inNhấn điểm tựa ổn định giúp lập luận hoặc quyết định không bị chao đảo.
ground inGần nghĩa, nhưng thường hợp với nền tảng lý thuyết, triết học hoặc bằng chứng.
root inDùng tốt khi nói nguyên nhân hoặc bối cảnh ăn sâu từ lâu.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Anchor the opening in one clear statistic.

Hãy neo phần mở đầu vào một con số thống kê rõ ràng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • opening inopening‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • statisticsᴅatisticÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The team anchored the review in student feedback.

Nhóm đã neo bản đánh giá vào phản hồi của học sinh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • team anchoredteam‿anchoredNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • review inreview‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

He anchored his view in a small case study.

Anh ấy neo quan điểm của mình vào một nghiên cứu điển hình nhỏ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • his(h)isNghe nhưi-zơRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • view inview‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

anchored in evidencedựa chắc vào bằng chứng
anchored in theorydựa trên lý thuyết
anchor an argument in datađặt luận điểm vào dữ liệu
anchored in practicegắn với thực tiễn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2