analytical
Nghĩa · Meaning
mang tính phân tích, phân tích kỹ dữ liệu hoặc vấn đề
Cách dùng · Usage
Dùng khi nói về cách suy nghĩ dựa trên dữ liệu và lập luận rõ: bài luận chia ý chặt chẽ, báo cáo đọc số liệu kỹ, hay phản hồi khách hàng bằng phân tích thay vì cảm tính.
Sắc thái · Nuance
Với người Việt, 'mang tính phân tích' đôi khi nghe như chỉ có số liệu hoặc lý thuyết. Analytical trong tiếng Anh khen cách suy nghĩ có hệ thống, tách vấn đề ra để xét, sắc thái học thuật hoặc nghề nghiệp.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Ảnh hưởng cấu trúc 'phân tích vấn đề', người học viết 'analyze thinking' khi muốn nói năng lực. Dùng tính từ trước danh từ: 'analytical thinking' hoặc 'analytical skills', không phải 'analysis skills'.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The essay has a clear analytical structure.”
Bài luận có cấu trúc phân tích rõ ràng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- has a→has‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- clear analytical→clear‿analyticalNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We need a more analytical response to the reviewers.”
Chúng ta cần một câu trả lời mang tính phân tích hơn cho các nhà phản biện.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- need a→need‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- more analytical→more‿analyticalNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Your summary is accurate, but make it more analytical.”
Bản tóm tắt của bạn chính xác, nhưng hãy làm cho nó phân tích hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- is accurate→is‿accurateNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- make it→make‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- more analytical→more‿analyticalNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →