analytical

ˌænəˈlɪtɪkəl
a·nuh·LIH·tih·kuhl5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

mang tính phân tích, phân tích kỹ dữ liệu hoặc vấn đề

Cách dùng · Usage

Dùng khi nói về cách suy nghĩ dựa trên dữ liệu và lập luận rõ: bài luận chia ý chặt chẽ, báo cáo đọc số liệu kỹ, hay phản hồi khách hàng bằng phân tích thay vì cảm tính.

Sắc thái · Nuance

Với người Việt, 'mang tính phân tích' đôi khi nghe như chỉ có số liệu hoặc lý thuyết. Analytical trong tiếng Anh khen cách suy nghĩ có hệ thống, tách vấn đề ra để xét, sắc thái học thuật hoặc nghề nghiệp.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Ảnh hưởng cấu trúc 'phân tích vấn đề', người học viết 'analyze thinking' khi muốn nói năng lực. Dùng tính từ trước danh từ: 'analytical thinking' hoặc 'analytical skills', không phải 'analysis skills'.

Phân biệt từ đồng nghĩa

criticalNhấn vào thái độ đánh giá, kiểm tra giả định và điểm yếu của lập luận.
analyticalTập trung vào việc chia nhỏ đối tượng và xem quan hệ giữa các phần.
systematicChỉ cách làm có trật tự và quy trình rõ, không nhất thiết là phân tích sâu.
logicalNói lập luận theo suy luận hợp lý và nhất quán.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The essay has a clear analytical structure.

Bài luận có cấu trúc phân tích rõ ràng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • has ahas‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • clear analyticalclear‿analyticalNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We need a more analytical response to the reviewers.

Chúng ta cần một câu trả lời mang tính phân tích hơn cho các nhà phản biện.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • need aneed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • more analyticalmore‿analyticalNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Your summary is accurate, but make it more analytical.

Bản tóm tắt của bạn chính xác, nhưng hãy làm cho nó phân tích hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • is accurateis‿accurateNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • make itmake‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • more analyticalmore‿analyticalNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

analytical approachcách tiếp cận phân tích
analytical skillskỹ năng phân tích
analytical frameworkkhung phân tích
analytical thinkingtư duy phân tích
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2