analytic rubric

ˌænəˈlɪtɪk ˈruːbrɪk
a·nuh·LIH·tihk·roo·brihk6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

bảng chấm điểm đánh giá theo từng tiêu chí riêng

Cách dùng · Usage

Cụm này hay dùng trong lớp học khi giáo viên chấm riêng từng tiêu chí như nội dung, tổ chức, ngữ pháp, trình bày; người học nhìn vào để biết điểm mạnh yếu.

Sắc thái · Nuance

Người Việt thấy 'bảng chấm điểm' dễ nghĩ chỉ là thang điểm hoặc đáp án mẫu. Analytic rubric trang trọng hơn: một công cụ đánh giá học thuật, tách từng tiêu chí và mức đạt, không phải bảng điểm tổng quát.

Phân biệt từ đồng nghĩa

holistic rubricChấm toàn bộ sản phẩm bằng một điểm tổng thể duy nhất.
analytic rubricChấm theo nhiều tiêu chí riêng để cung cấp đánh giá chi tiết hơn.
checklistDanh sách kiểm tra đạt hoặc chưa đạt, nhanh nhưng ít mức độ hơn.
rating scaleCông cụ cho điểm theo một chiều mức độ, thường hẹp hơn analytic rubric.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

An analytic rubric will make grading more consistent.

Một bảng chấm điểm phân tích sẽ giúp việc chấm điểm nhất quán hơn.

📊 presentation

The analytic rubric has four separate criteria.

Bảng chấm điểm phân tích có bốn tiêu chí riêng biệt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • separateseparaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • criteriacriᴅeriaÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I revised the analytic rubric for the writing task.

Tôi đã chỉnh sửa bảng chấm điểm phân tích cho bài viết.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • writingwriᴅingNghe nhưrai-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

develop an analytic rubricxây dựng bảng tiêu chí
analytic rubric criteriatiêu chí trong rubric
use an analytic rubricdùng bảng tiêu chí
score with an analytic rubricchấm bằng bảng tiêu chí
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2