analytic rubric
Nghĩa · Meaning
bảng chấm điểm đánh giá theo từng tiêu chí riêng
Cách dùng · Usage
Cụm này hay dùng trong lớp học khi giáo viên chấm riêng từng tiêu chí như nội dung, tổ chức, ngữ pháp, trình bày; người học nhìn vào để biết điểm mạnh yếu.
Sắc thái · Nuance
Người Việt thấy 'bảng chấm điểm' dễ nghĩ chỉ là thang điểm hoặc đáp án mẫu. Analytic rubric trang trọng hơn: một công cụ đánh giá học thuật, tách từng tiêu chí và mức đạt, không phải bảng điểm tổng quát.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“An analytic rubric will make grading more consistent.”
Một bảng chấm điểm phân tích sẽ giúp việc chấm điểm nhất quán hơn.
“The analytic rubric has four separate criteria.”
Bảng chấm điểm phân tích có bốn tiêu chí riêng biệt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- separate→separaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- criteria→criᴅeriaÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I revised the analytic rubric for the writing task.”
Tôi đã chỉnh sửa bảng chấm điểm phân tích cho bài viết.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- writing→wriᴅingNghe như “rai-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →