applicability
Nghĩa · Meaning
khả năng áp dụng, mức độ lý thuyết hay kết quả có thể áp dụng vào tình huống cụ thể
Cách dùng · Usage
Dùng khi bàn xem một ý tưởng, nghiên cứu hay quy tắc có hợp với ca cụ thể không: trong họp dự án, lớp học, hoặc khi so sánh dữ liệu phòng thí nghiệm với đời thực.
Sắc thái · Nuance
Người Việt có thể hiểu “khả năng áp dụng” như việc có thể dùng ngay. Applicability nhấn mạnh mức độ phù hợp với một bối cảnh cụ thể, thường dùng khi đánh giá mô hình, lý thuyết, kết quả.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt hay nói “áp dụng cho”, người học viết “the applicability for this case”. Với danh từ này, dùng of để nói đối tượng được xét: “the applicability of the model to this case”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The presenter questioned the applicability of the model.”
Diễn giả đặt câu hỏi về khả năng áp dụng của mô hình.
“We should discuss the applicability of these findings.”
Chúng ta nên bàn về khả năng áp dụng của những phát hiện này.
“Please mention the applicability of the tool to online courses.”
Vui lòng đề cập đến khả năng áp dụng công cụ này cho các khóa học trực tuyến.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →