Nghĩa · Meaning
áp dụng cho, có hiệu lực với
Cách dùng · Usage
Apply to dùng để nói quy tắc, lời khuyên hay phương pháp có hiệu lực với ai hoặc tình huống nào: chính sách cho nhân viên, giảm giá cho sinh viên, nguyên tắc cho lớp online.
Sắc thái · Nuance
“Áp dụng cho” dễ khiến người Việt nghĩ tới luật/quy định chính thức. Apply to rộng hơn: một nguyên tắc, kết quả, mô hình có liên quan hoặc đúng trong một trường hợp. Văn phong trung tính, học thuật được.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “áp dụng cho X”, người học hay viết “apply for this case”. Apply for là nộp đơn xin. Khi nói một quy tắc đúng với trường hợp nào, dùng “This rule applies to this case.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The same principle can apply to several research contexts.”
Cùng một nguyên tắc có thể áp dụng cho nhiều bối cảnh nghiên cứu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can apply→can‿applyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This framework applies to both online and offline instruction.”
Khung này áp dụng cho cả giảng dạy trực tuyến và trực tiếp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- framework applies→framework‿appliesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- both online→both‿onlineNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- and offline→and‿offlineNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please check whether the new rule applies to visiting scholars.”
Vui lòng kiểm tra xem quy định mới có áp dụng cho các học giả thỉnh giảng không.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- rule applies→rule‿appliesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- visiting→visiᴅingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →