apply to

əˈplaɪ tuː
uh·PLEYE·too3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

áp dụng cho, có hiệu lực với

Cách dùng · Usage

Apply to dùng để nói quy tắc, lời khuyên hay phương pháp có hiệu lực với ai hoặc tình huống nào: chính sách cho nhân viên, giảm giá cho sinh viên, nguyên tắc cho lớp online.

Sắc thái · Nuance

“Áp dụng cho” dễ khiến người Việt nghĩ tới luật/quy định chính thức. Apply to rộng hơn: một nguyên tắc, kết quả, mô hình có liên quan hoặc đúng trong một trường hợp. Văn phong trung tính, học thuật được.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “áp dụng cho X”, người học hay viết “apply for this case”. Apply for là nộp đơn xin. Khi nói một quy tắc đúng với trường hợp nào, dùng “This rule applies to this case.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

relate toCó liên quan nói chung, chưa chắc quy tắc thật sự có hiệu lực.
pertain toThuộc về hoặc liên quan trong văn bản chính thức, nhấn phạm vi hơn áp dụng.
coverNói phạm vi mà quy tắc, bảo hiểm hoặc khóa học bao gồm.
apply toNói luật, tiêu chuẩn hoặc nguyên lý có hiệu lực với một đối tượng cụ thể.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The same principle can apply to several research contexts.

Cùng một nguyên tắc có thể áp dụng cho nhiều bối cảnh nghiên cứu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can applycan‿applyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

This framework applies to both online and offline instruction.

Khung này áp dụng cho cả giảng dạy trực tuyến và trực tiếp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • framework appliesframework‿appliesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • both onlineboth‿onlineNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • and offlineand‿offlineNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please check whether the new rule applies to visiting scholars.

Vui lòng kiểm tra xem quy định mới có áp dụng cho các học giả thỉnh giảng không.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • rule appliesrule‿appliesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • visitingvisiᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

apply to all casesđúng cho mọi trường hợp
apply a rule to a caseáp quy tắc vào trường hợp
applies to studentsáp dụng cho sinh viên
may not applycó thể không phù hợp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2