Nghĩa · Meaning
phù hợp với, đồng nhất định hướng với
Cách dùng · Usage
Khi ý tưởng, kế hoạch hay kết quả đi cùng hướng với mục tiêu hoặc lý thuyết, người ta dùng align with. Dùng trong email công việc, bài nghiên cứu, hoặc khi chỉnh kế hoạch cho hợp ưu tiên.
Sắc thái · Nuance
“Phù hợp với” dễ làm người học nghĩ chỉ là vừa vặn hay hợp lý chung chung. Align with thường mang sắc thái học thuật/công sở: khớp với mục tiêu, bằng chứng, chính sách hoặc định hướng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “phù hợp mục tiêu” có thể lược “với,” người học viết “align goals.” Tiếng Anh cần with khi nghĩa là khớp với: “The plan aligns with our goals.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Our proposal should align with the department's research priorities.”
Đề xuất của chúng ta nên phù hợp với các ưu tiên nghiên cứu của khoa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- should align→should‿alignNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- priorities→prioriᴅiesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“These findings align with the theory introduced last week.”
Những phát hiện này phù hợp với lý thuyết được giới thiệu tuần trước.
“Please revise the abstract so it aligns with the conference theme.”
Vui lòng chỉnh sửa phần tóm tắt sao cho phù hợp với chủ đề hội nghị.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →