adoption

əˈdɑːpʃən
uh·DAHP·shuhn3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

sự áp dụng, tiếp nhận và sử dụng một chế độ hay phương pháp

Cách dùng · Usage

Thường gặp khi một tổ chức bắt đầu dùng hệ thống, chính sách hay phương pháp mới: áp dụng phần mềm, dùng thi trực tuyến, hoặc chuyển sang quy trình làm việc khác.

Sắc thái · Nuance

“Sự áp dụng” khiến người Việt dễ hiểu là một lần ra quyết định. Adoption nhấn mạnh quá trình chấp nhận rồi bắt đầu dùng thật sự, thường cho công nghệ, chính sách, phương pháp; không phải “nhận con nuôi” trong ngữ cảnh này.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “áp dụng chính sách”, người học hay viết “apply a policy” cho việc thông qua chính thức. Đúng là “adoption of a policy” hoặc “the committee adopted the policy,” tùy danh từ hay động từ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

implementationTập trung vào giai đoạn thực thi điều đã được chọn.
adoptionNói quyết định tiếp nhận và bắt đầu dùng, cùng quá trình lan rộng.
acceptanceThiên về thái độ chấp nhận về mặt tâm lý hoặc xã hội.
uptakeChỉ mức độ hoặc tốc độ người dùng bắt đầu sử dụng thực tế.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The presentation analyzed the adoption of digital exams in universities.

Bài trình bày phân tích việc áp dụng thi cử kỹ thuật số ở các trường đại học.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • adoption ofadoption‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • digitaldigiᴅalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • exams inexams‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • universitiesuniversiᴅiesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The committee delayed adoption of the platform until privacy checks were complete.

Ủy ban trì hoãn việc áp dụng nền tảng này cho đến khi hoàn tất kiểm tra quyền riêng tư.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • committeecommiᴅeeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • delayed adoptiondelayed‿adoptionNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • platform untilplatform‿untilNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • completecompleᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, Irene said adoption would be faster if staff received training.

Trong bữa trưa, Irene nói rằng việc áp dụng sẽ nhanh hơn nếu nhân viên được đào tạo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lunch Irenelunch‿ireneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • said adoptionsaid‿adoptionNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • faster iffaster‿ifNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

technology adoptionviệc dùng công nghệ mới
adoption of a policyviệc thông qua chính sách
adoption ratetỷ lệ bắt đầu dùng
barriers to adoptionrào cản khi áp dụng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2