Nghĩa · Meaning
sự thích nghi, sự chuyển thể
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng adaptation khi một tài liệu, kế hoạch hay tác phẩm được điều chỉnh để hợp với bối cảnh mới. Ở công việc: adaptation of a training manual cho chi nhánh địa phương; học tập: adaptation for mixed-level classes; đời sống: film adaptation of a novel. Dễ nhầm với adjustment: adjustment là chỉnh nhỏ, adaptation thường là thay đổi hệ thống hơn. Cụm hay gặp: cultural adaptation.
Sắc thái · Nuance
“Adaptation” không chỉ là “thích nghi” như người tự thay đổi để sống quen. Nó thường chỉ một thay đổi có chủ ý cho phù hợp bối cảnh mới, hoặc bản chuyển thể; sắc thái học thuật, trung tính.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ viết “adaptation with the new system” vì nghĩ theo “thích nghi với”. Danh từ này đi với “to” khi nói mục tiêu: “adaptation to the new system”; còn “of” cho thứ được điều chỉnh.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The adaptation of the survey improved local relevance.”
Việc điều chỉnh khảo sát đã cải thiện tính phù hợp với địa phương.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- adaptation→adapᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We discussed adaptation for multilingual classrooms.”
Chúng tôi đã bàn về sự thích nghi cho các lớp học đa ngôn ngữ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- discussed adaptation→discussed‿adaptationNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The adaptation notes are included in the appendix.”
Các ghi chú về sự thích nghi được đưa vào phụ lục.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- adaptation→adapᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- notes→noᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- included in→included‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →