adaptation

ˌædæpˈteɪʃən
a·dap·TAY·shuhn4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

sự thích nghi, sự chuyển thể

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng adaptation khi một tài liệu, kế hoạch hay tác phẩm được điều chỉnh để hợp với bối cảnh mới. Ở công việc: adaptation of a training manual cho chi nhánh địa phương; học tập: adaptation for mixed-level classes; đời sống: film adaptation of a novel. Dễ nhầm với adjustment: adjustment là chỉnh nhỏ, adaptation thường là thay đổi hệ thống hơn. Cụm hay gặp: cultural adaptation.

Sắc thái · Nuance

“Adaptation” không chỉ là “thích nghi” như người tự thay đổi để sống quen. Nó thường chỉ một thay đổi có chủ ý cho phù hợp bối cảnh mới, hoặc bản chuyển thể; sắc thái học thuật, trung tính.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ viết “adaptation with the new system” vì nghĩ theo “thích nghi với”. Danh từ này đi với “to” khi nói mục tiêu: “adaptation to the new system”; còn “of” cho thứ được điều chỉnh.

Phân biệt từ đồng nghĩa

adjustmentChỉ sự điều chỉnh nhỏ hoặc sự thích nghi ở mức hạn chế.
modificationTập trung vào hành động thay đổi, chưa chắc nhấn mạnh phù hợp với điều kiện mới.
adaptationNói quá trình biến đổi để phù hợp hơn với môi trường hay điều kiện mới.
revisionThường là sửa lại văn bản, kế hoạch hoặc bản thảo.
correctionPhù hợp với sửa lỗi cụ thể hơn là chuyển đổi hay thích nghi rộng.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The adaptation of the survey improved local relevance.

Việc điều chỉnh khảo sát đã cải thiện tính phù hợp với địa phương.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • adaptationadapᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We discussed adaptation for multilingual classrooms.

Chúng tôi đã bàn về sự thích nghi cho các lớp học đa ngôn ngữ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • discussed adaptationdiscussed‿adaptationNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The adaptation notes are included in the appendix.

Các ghi chú về sự thích nghi được đưa vào phụ lục.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • adaptationadapᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • notesnoᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • included inincluded‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

cultural adaptationđiều chỉnh theo văn hóa
adaptation processquá trình thích nghi
film adaptationbản phim chuyển thể
adaptation to changethích nghi với thay đổi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2