accessibility

əkˌsesəˈbɪləti
uhk·seh·suh·BIH·luh·tee6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

mức độ dễ tiếp cận và sử dụng tài liệu hay dịch vụ

Cách dùng · Usage

Nói về việc ai cũng có thể dùng được, nhất là người khuyết tật hoặc người gặp khó khăn: website dễ đọc, lớp học có phụ đề, tòa nhà có đường dốc.

Sắc thái · Nuance

“Dễ tiếp cận” trong tiếng Việt thường chỉ đến được tài liệu hay dịch vụ. Accessibility còn bao gồm dùng được và hiểu được, nhất là cho người khuyết tật; sắc thái kỹ thuật, chính sách và thiết kế.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “tiếp cận với tài liệu”, người học viết “accessibility to the website is good”. Đúng hơn: “The website has good accessibility” hoặc “We improved website accessibility.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

accessChỉ quyền hoặc cơ hội tiếp cận, chưa nói đầy đủ về rào cản sử dụng.
availabilityChỉ thứ gì có sẵn hoặc dùng được, không đảm bảo mọi nhóm đều tiếp cận được.
usabilityTập trung vào mức dễ sử dụng, có thể không bao gồm quyền tiếp cận.
accessibilityBao gồm khả năng tiếp cận, dùng được và loại bỏ rào cản cho các nhóm người dùng.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The project focuses on accessibility in digital learning.

Dự án tập trung vào khả năng tiếp cận trong học tập số.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • focuses onfocuses‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • digitaldigiᴅalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We improved accessibility by simplifying the survey layout.

Chúng tôi cải thiện khả năng tiếp cận bằng cách đơn giản hóa bố cục khảo sát.

💡 email

Please check the accessibility of the online materials.

Xin hãy kiểm tra khả năng tiếp cận của các tài liệu trực tuyến.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • materialsmaᴅerialsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

web accessibilitykhả năng truy cập web
improve accessibilitycải thiện khả năng tiếp cận
accessibility standardstiêu chuẩn tiếp cận
digital accessibilitytiếp cận kỹ thuật số
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2