academic register

ˌækəˈdemɪk ˈredʒɪstər
a·kuh·DEH·mihk·reh·jih·ster7 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

văn phong trang trọng dùng trong bài viết học thuật

Cách dùng · Usage

Cụm này nói về giọng văn trang trọng trong bài luận, báo cáo nghiên cứu hoặc thuyết trình đại học. Nó nhắc người viết tránh nói quá đời thường, viết rõ, khách quan và có cấu trúc.

Sắc thái · Nuance

“Văn phong trang trọng” có thể khiến người Việt nghĩ chỉ cần dùng từ khó. “Academic register” là mức độ ngôn ngữ phù hợp học thuật: cấu trúc, từ vựng, khách quan và ít khẩu ngữ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do quen nói “dùng văn phong”, người Việt có thể viết “write by academic register”. Cách đúng là “use an academic register” hoặc “write in an academic register.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

styleCách viết nói chung, gồm văn phong cá nhân, thể loại và độ dài câu.
toneẤn tượng về thái độ của người viết, như thận trọng, phê phán hoặc trung lập.
formalityChỉ mức độ trang trọng, hẹp hơn phong cách học thuật đầy đủ.
academic registerVăn phong học thuật gồm mức trang trọng, thuật ngữ và cách nêu căn cứ.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The paragraph should use a more academic register.

Đoạn văn nên sử dụng văn phong học thuật hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • should useshould‿useNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • more academicmore‿academicNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I adjusted the tone to match the academic register.

Tôi đã điều chỉnh giọng văn cho phù hợp với văn phong học thuật.

📊 presentation

Academic register is important in formal papers.

Văn phong học thuật rất quan trọng trong các bài viết chính thức.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • register isregister‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • important inimportant‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

use an academic registerdùng văn phong học thuật
maintain academic registergiữ văn phong học thuật
formal academic registervăn phong học thuật trang trọng
shift in registerchuyển đổi văn phong
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2