be bound to

biː baʊnd tuː
bee·bownd·too3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chắc chắn sẽ, nhất định sẽ

Cách dùng · Usage

Cụm này diễn tả điều gần như chắc sẽ xảy ra vì tình hình đang dẫn tới kết quả đó. Dùng khi dự đoán: học ít thì dễ trượt, trời âm u thì sắp mưa, chi phí tăng thì giá tăng.

Sắc thái · Nuance

“Chắc chắn sẽ” dễ bị hiểu là lời cam kết mạnh như “must”. “Be bound to” thường là dự đoán rất chắc dựa trên hoàn cảnh, mang sắc thái suy luận tự nhiên: nếu X tiếp diễn, Y gần như sẽ xảy ra.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “chắc chắn sẽ ảnh hưởng”, người học bỏ “be”: “It bound to affect prices.” Cần có “be” và động từ nguyên mẫu: “It is bound to affect prices.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

likely toTrung lập, chỉ khả năng xảy ra cao.
certain toMạnh hơn, gần như chắc chắn.
destined toVăn chương hơn, gợi điều đã được định sẵn như số phận.
be bound toTự nhiên giữa văn nói và phân tích, gợi kết quả gần như tất yếu do hoàn cảnh.

Câu ví dụ · Examples

📖 reading

A plan that ignores public opinion is bound to fail sooner or later.

Một kế hoạch phớt lờ dư luận chắc chắn sẽ thất bại sớm hay muộn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • that ignoresthat‿ignoresNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • public opinionpublic‿opinionNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • sooner orsooner‿orNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • laterlaᴅerNghe nhưlây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

✍️ essay

If we keep wasting resources, prices are bound to rise in the future.

Nếu chúng ta tiếp tục lãng phí tài nguyên, giá cả chắc chắn sẽ tăng trong tương lai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • prices areprices‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • rise inrise‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • futurefuᴅureÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🏫 school

If you practice every day, your English is bound to improve quickly.

Nếu bạn luyện tập mỗi ngày, tiếng Anh của bạn chắc chắn sẽ tiến bộ nhanh chóng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • practice everypractice‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • your Englishyour‿englishNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

be bound to happengần như sẽ xảy ra
be bound to affectchắc sẽ ảnh hưởng
be bound to raise questionschắc sẽ gây thắc mắc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2