Nghĩa · Meaning
chắc chắn sẽ, nhất định sẽ
Cách dùng · Usage
Cụm này diễn tả điều gần như chắc sẽ xảy ra vì tình hình đang dẫn tới kết quả đó. Dùng khi dự đoán: học ít thì dễ trượt, trời âm u thì sắp mưa, chi phí tăng thì giá tăng.
Sắc thái · Nuance
“Chắc chắn sẽ” dễ bị hiểu là lời cam kết mạnh như “must”. “Be bound to” thường là dự đoán rất chắc dựa trên hoàn cảnh, mang sắc thái suy luận tự nhiên: nếu X tiếp diễn, Y gần như sẽ xảy ra.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “chắc chắn sẽ ảnh hưởng”, người học bỏ “be”: “It bound to affect prices.” Cần có “be” và động từ nguyên mẫu: “It is bound to affect prices.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“A plan that ignores public opinion is bound to fail sooner or later.”
Một kế hoạch phớt lờ dư luận chắc chắn sẽ thất bại sớm hay muộn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- that ignores→that‿ignoresNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- public opinion→public‿opinionNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- sooner or→sooner‿orNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- later→laᴅerNghe như “lây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“If we keep wasting resources, prices are bound to rise in the future.”
Nếu chúng ta tiếp tục lãng phí tài nguyên, giá cả chắc chắn sẽ tăng trong tương lai.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- prices are→prices‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- rise in→rise‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- future→fuᴅureÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“If you practice every day, your English is bound to improve quickly.”
Nếu bạn luyện tập mỗi ngày, tiếng Anh của bạn chắc chắn sẽ tiến bộ nhanh chóng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- practice every→practice‿everyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- your English→your‿englishNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →