Nghĩa · Meaning
gắn bó chặt chẽ với một vấn đề khác
Cách dùng · Usage
Dùng trong văn trang trọng để nói một vấn đề liên quan rất chặt với vấn đề khác: giáo dục với kinh tế, ngôn ngữ với bản sắc, sức khỏe với môi trường. Ít dùng trong trò chuyện casual.
Sắc thái · Nuance
“Gắn bó chặt chẽ với” có thể nghe như quan hệ tình cảm hoặc sự trung thành. “Be bound up with” nói các vấn đề đan xen khó tách rời, thường dùng trong xã hội học, lịch sử, chính sách.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay dùng “bound with” vì dịch “gắn với”: “Culture is bound with identity.” Thiếu “up” làm câu lạ; đúng là “Culture is bound up with identity.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The issue is bound up with questions of access.”
Vấn đề này gắn liền với các câu hỏi về khả năng tiếp cận.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- bound up→bound‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- questions of→questions‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Language choice is bound up with identity.”
Lựa chọn ngôn ngữ gắn liền với bản sắc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- choice is→choice‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- bound up→bound‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- with identity→with‿identityNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The delay is bound up with the approval process.”
Sự chậm trễ này gắn liền với quy trình phê duyệt.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →