benefit from

ˈbenɪfɪt frəm
BEH·nih·fiht·fruhm4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

hưởng lợi từ, tốt lên nhờ

Cách dùng · Usage

Benefit from hay dùng để nói ai hoặc thứ gì tốt hơn nhờ một điều khác. Trong góp ý lịch sự, native speaker nói bài viết, bản nháp hay nhóm của bạn could benefit from thêm ví dụ, sửa bố cục.

Sắc thái · Nuance

“Hưởng lợi từ” khiến người Việt nghĩ luôn là nhận lợi ích vật chất. Benefit from can be about improvement: an essay, plan, or person becomes better because of feedback, time, training, or evidence.

Phân biệt từ đồng nghĩa

gain fromNhận được lợi ích hoặc thứ gì đó, hơi thiên về kết quả đạt được.
profit fromHưởng lợi về tiền hoặc lợi dụng tình thế có lợi, sắc thái mạnh hơn.
improve throughNhấn quá trình cải thiện nhờ một phương tiện hoặc hoạt động.
benefit fromĐược lợi hoặc tốt lên nhờ một yếu tố hỗ trợ, là cách nói trung tính nhất.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The paper would benefit from a clearer explanation of the sample.

Bài viết sẽ tốt hơn nếu phần giải thích về mẫu rõ ràng hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • from afrom‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • clearer explanationclearer‿explanationNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Your draft could benefit from additional references.

Bản nháp của bạn sẽ tốt hơn nếu có thêm tài liệu tham khảo.

🤝 interview

Students benefit from feedback that is specific and timely.

Học sinh hưởng lợi từ những phản hồi cụ thể và kịp thời.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • that isthat‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • specific andspecific‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

benefit from feedbacktốt lên nhờ góp ý
benefit from experiencehưởng lợi từ kinh nghiệm
greatly benefit fromđược cải thiện rất nhiều
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2