build into

bɪld ˈɪntuː
bihld·IHN·too3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

thiết kế để đưa vào trong một kế hoạch hoặc hệ thống

Cách dùng · Usage

Dùng khi bạn chủ động đưa một phần vào thiết kế của lịch, khóa học, hệ thống hay kế hoạch: thêm thời gian nghỉ, bước phản hồi, kiểm tra an toàn. Nhấn mạnh đã tính sẵn từ đầu.

Sắc thái · Nuance

Build into không chỉ là “cho vào trong”. Nó cho thấy một phần được tích hợp có chủ ý vào cấu trúc lớn hơn, như lịch, thiết kế, hệ thống. Sắc thái trang trọng hơn put in và hợp với quy trình, sản phẩm, khóa học.

Phân biệt từ đồng nghĩa

includeTừ rộng cho việc đưa vào danh sách, kế hoạch hoặc hệ thống.
incorporateTrang trọng, nói việc tích hợp các yếu tố vào một tổng thể.
embedGợi việc đặt sâu vào cấu trúc đến mức khó tách rời.
build intoNhấn mạnh việc thiết kế sẵn một yếu tố như một phần chức năng của hệ thống.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We need to build more feedback time into the schedule.

Chúng ta cần đưa thêm thời gian phản hồi vào lịch trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • time intotime‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The course builds reflection into weekly tasks.

Khóa học lồng ghép việc suy ngẫm vào các nhiệm vụ hằng tuần.

💡 email

I built a short review stage into the timeline.

Tôi đã đưa một giai đoạn rà soát ngắn vào lịch trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • built abuilt‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • stage intostage‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

build safeguards intotích hợp biện pháp bảo vệ vào
build flexibility intotích hợp độ linh hoạt vào
build into the designđưa vào thiết kế
built into the systemcó sẵn trong hệ thống
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2