Nghĩa · Meaning
thiết kế để đưa vào trong một kế hoạch hoặc hệ thống
Cách dùng · Usage
Dùng khi bạn chủ động đưa một phần vào thiết kế của lịch, khóa học, hệ thống hay kế hoạch: thêm thời gian nghỉ, bước phản hồi, kiểm tra an toàn. Nhấn mạnh đã tính sẵn từ đầu.
Sắc thái · Nuance
Build into không chỉ là “cho vào trong”. Nó cho thấy một phần được tích hợp có chủ ý vào cấu trúc lớn hơn, như lịch, thiết kế, hệ thống. Sắc thái trang trọng hơn put in và hợp với quy trình, sản phẩm, khóa học.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We need to build more feedback time into the schedule.”
Chúng ta cần đưa thêm thời gian phản hồi vào lịch trình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- time into→time‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The course builds reflection into weekly tasks.”
Khóa học lồng ghép việc suy ngẫm vào các nhiệm vụ hằng tuần.
“I built a short review stage into the timeline.”
Tôi đã đưa một giai đoạn rà soát ngắn vào lịch trình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- built a→built‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- stage into→stage‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →