build out

bɪld aʊt
bihld·owt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

mở rộng và phát triển bản nháp hay ý tưởng một cách có hệ thống hơn

Cách dùng · Usage

Cụm này hợp khi một ý ban đầu còn sơ sài và cần thêm chi tiết: phát triển dàn ý, bổ sung ví dụ cho bài thuyết trình, hoặc mở rộng kế hoạch sản phẩm.

Sắc thái · Nuance

“Mở rộng” khiến người Việt dễ hiểu là làm dài thêm bất kỳ đoạn nào. Build out mang sắc thái công việc/sản phẩm: thêm phần còn thiếu, cấu trúc hóa, làm bản nháp hay kế hoạch đủ chi tiết để dùng được.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “mở rộng bài”, người học hay dùng open out the outline hoặc build more the plan. Trong tiếng Anh phải nói build out the outline/plan, hoặc expand the plan nếu chỉ muốn nói mở rộng chung.

Phân biệt từ đồng nghĩa

expandChỉ mở rộng kích thước hoặc phạm vi theo nghĩa rất chung.
developNhấn vào việc làm ý tưởng, tính năng hoặc năng lực trở nên hoàn thiện hơn.
scale upDùng khi tăng quy mô, nhất là trong bối cảnh vận hành.
build outPhù hợp khi vừa mở rộng vừa dựng cấu trúc như nền tảng, mạng lưới hay khung nghiên cứu.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The panel advised Sara to build out the theory section.

Hội đồng khuyên Sara mở rộng phần lý thuyết.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • panel advisedpanel‿advisedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • build outbuild‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, we built out the outline with two new examples.

Vào bữa trưa, chúng tôi đã mở rộng dàn ý với hai ví dụ mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • built outbuilt‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • new examplesnew‿examplesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please build out paragraph three with clearer evidence.

Xin hãy mở rộng đoạn thứ ba với bằng chứng rõ ràng hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • build outbuild‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • clearer evidenceclearer‿evidenceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

build out the platformphát triển nền tảng đầy đủ
build out the infrastructurehoàn thiện hạ tầng
build out a datasetxây bộ dữ liệu
build out the teammở rộng đội ngũ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2