Nghĩa · Meaning
mở rộng và phát triển bản nháp hay ý tưởng một cách có hệ thống hơn
Cách dùng · Usage
Cụm này hợp khi một ý ban đầu còn sơ sài và cần thêm chi tiết: phát triển dàn ý, bổ sung ví dụ cho bài thuyết trình, hoặc mở rộng kế hoạch sản phẩm.
Sắc thái · Nuance
“Mở rộng” khiến người Việt dễ hiểu là làm dài thêm bất kỳ đoạn nào. Build out mang sắc thái công việc/sản phẩm: thêm phần còn thiếu, cấu trúc hóa, làm bản nháp hay kế hoạch đủ chi tiết để dùng được.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “mở rộng bài”, người học hay dùng open out the outline hoặc build more the plan. Trong tiếng Anh phải nói build out the outline/plan, hoặc expand the plan nếu chỉ muốn nói mở rộng chung.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The panel advised Sara to build out the theory section.”
Hội đồng khuyên Sara mở rộng phần lý thuyết.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- panel advised→panel‿advisedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- build out→build‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“At lunch, we built out the outline with two new examples.”
Vào bữa trưa, chúng tôi đã mở rộng dàn ý với hai ví dụ mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- built out→built‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- new examples→new‿examplesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please build out paragraph three with clearer evidence.”
Xin hãy mở rộng đoạn thứ ba với bằng chứng rõ ràng hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- build out→build‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- clearer evidence→clearer‿evidenceNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →