call into question

kɔːl ˈɪntuː ˈkwestʃən
kawl·IHN·too·kwehs·chuhn5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

đặt nghi vấn về tính đúng đắn hoặc tính xác thực của điều gì

Cách dùng · Usage

Cụm này dùng khi thông tin mới làm người ta nghi ngờ điều từng tin: số liệu khác dự báo, bằng chứng trái lời khai, kết quả nghiên cứu làm lung lay cách giải thích cũ.

Sắc thái · Nuance

Cụm này không chỉ là “đặt câu hỏi” như hỏi thông tin. Nó mang sắc thái học thuật hoặc báo chí: bằng chứng mới làm lung lay độ tin cậy, tính hợp lệ hoặc quyền chính đáng của một điều.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do “đặt nghi vấn về” có giới từ “về”, người Việt dễ viết “call into question about the results”. Không dùng about: “The data call the results into question” hoặc “call into question the results”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

challengeGợi sự phản bác hoặc đối đầu trực tiếp với một lập luận hay quyền uy.
disputeDùng khi không đồng ý và tranh cãi về sự thật hoặc tuyên bố.
undermineNhấn mạnh việc làm suy yếu nền tảng hoặc độ tin cậy của điều gì.
call into questionTrang trọng, nói việc khiến tính đúng đắn hay đáng tin của điều gì bị nghi ngờ.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The new figures call into question our earlier estimate.

Những con số mới đặt nghi vấn về ước tính trước đây của chúng ta.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • call intocall‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • question ourquestion‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • earlier estimateearlier‿estimateNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

These results call into question the common explanation.

Những kết quả này đặt nghi vấn về cách giải thích thông thường.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • call intocall‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • common explanationcommon‿explanationNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

The interviewer asked what evidence would call the theory into question.

Người phỏng vấn hỏi bằng chứng nào sẽ đặt nghi vấn về lý thuyết đó.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • interviewer askedinterviewer‿askedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • what evidencewhat‿evidenceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

call the results into questionlàm nghi ngờ kết quả
call the validity into questionlàm nghi ngờ tính hợp lệ
call the assumption into questionlàm nghi ngờ giả định
call into question the legitimacy ofnghi ngờ tính chính danh của
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2