Nghĩa · Meaning
áp dụng nhất quán một luận điểm hay nguyên tắc từ đầu đến cuối
Cách dùng · Usage
Carry through hợp khi một ý, phong cách hoặc quy tắc được giữ xuyên suốt: định nghĩa dùng nhất quán trong báo cáo, màu thương hiệu lặp lại ở các slide, hay chủ đề theo đến cuối bài.
Sắc thái · Nuance
“Áp dụng nhất quán” dễ bị hiểu như “thực hiện xong”. Carry through nhấn mạnh một ý, quy tắc, phong cách hay lời hứa được giữ xuyên suốt đến cuối, không bị bỏ giữa chừng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt không cần giới từ sau “giữ lời hứa”, người học hay viết “carry through a promise”. Với promise phải dùng “carry through on a promise”; với plan thì “carry through a plan”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The same definition should carry through the whole report.”
Cùng một định nghĩa nên được duy trì nhất quán trong toàn bộ báo cáo.
“At lunch, we checked whether the theme carried through the slides.”
Vào bữa trưa, chúng tôi kiểm tra xem chủ đề có xuyên suốt các slide hay không.
“Make sure your key term carries through the final section.”
Hãy đảm bảo thuật ngữ chính của bạn được duy trì nhất quán đến phần cuối.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →