carry through

ˈkæri θruː
KA·ree·throo3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

áp dụng nhất quán một luận điểm hay nguyên tắc từ đầu đến cuối

Cách dùng · Usage

Carry through hợp khi một ý, phong cách hoặc quy tắc được giữ xuyên suốt: định nghĩa dùng nhất quán trong báo cáo, màu thương hiệu lặp lại ở các slide, hay chủ đề theo đến cuối bài.

Sắc thái · Nuance

“Áp dụng nhất quán” dễ bị hiểu như “thực hiện xong”. Carry through nhấn mạnh một ý, quy tắc, phong cách hay lời hứa được giữ xuyên suốt đến cuối, không bị bỏ giữa chừng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt không cần giới từ sau “giữ lời hứa”, người học hay viết “carry through a promise”. Với promise phải dùng “carry through on a promise”; với plan thì “carry through a plan”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

completeChỉ kết quả hoàn tất, không nhấn mạnh quá trình duy trì đến cuối.
follow throughNhấn vào việc biến lời hứa hoặc việc đã bắt đầu thành hành động.
sustainChỉ duy trì trạng thái hoặc nỗ lực trong một thời gian.
carry throughGiữ nguyên kế hoạch, chủ đề hoặc nguyên tắc và đưa nó đến kết thúc.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The same definition should carry through the whole report.

Cùng một định nghĩa nên được duy trì nhất quán trong toàn bộ báo cáo.

💡 lunch

At lunch, we checked whether the theme carried through the slides.

Vào bữa trưa, chúng tôi kiểm tra xem chủ đề có xuyên suốt các slide hay không.

💡 email

Make sure your key term carries through the final section.

Hãy đảm bảo thuật ngữ chính của bạn được duy trì nhất quán đến phần cuối.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

carry through a planthực hiện kế hoạch đến cùng
carry through a reformtheo đuổi cải cách đến cùng
carry the argument throughgiữ mạch lập luận
carry through on a promisegiữ đúng lời hứa
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2