cast doubt on

kɑːst daʊt ɒn
kahst·dowt·on3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

gieo nghi ngờ về độ tin cậy của điều gì

Cách dùng · Usage

Cụm này hợp khi một lỗi, bằng chứng mới hoặc lời khai khiến người ta không còn chắc nữa. Ví dụ: số liệu sai làm nghi báo cáo, camera mờ làm nghi kết luận, email mới làm nghi kế hoạch.

Sắc thái · Nuance

“Gieo nghi ngờ” nghe như cố tình làm người khác nghi, nhưng cast doubt on thường trung tính hơn: một lỗi, bằng chứng hay dữ kiện khiến kết luận kém chắc chắn. Sắc thái học thuật, báo cáo, không thân mật.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “nghi ngờ về”, người học dễ viết “cast doubt about the claim”. Trong tiếng Anh cụm cố định dùng on: “The evidence casts doubt on the claim”, không dùng about/of sau cast doubt.

Phân biệt từ đồng nghĩa

questionCó thể là hỏi hoặc bày tỏ nghi ngờ trực tiếp.
challengeGợi sự phản bác chủ động và mạnh hơn việc chỉ nêu nghi ngờ.
undermineNhấn mạnh kết quả làm yếu đi nền tảng hay uy tín của điều gì.
cast doubt onDùng khi bằng chứng, lỗi hoặc mâu thuẫn khiến độ tin cậy bị nghi ngờ.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The error casts doubt on the accuracy of the table.

Lỗi đó gieo nghi ngờ về độ chính xác của bảng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • doubt ondoubt‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Recent evidence casts doubt on the traditional view.

Bằng chứng gần đây gieo nghi ngờ về quan điểm truyền thống.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Recent evidencerecent‿evidenceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • doubt ondoubt‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • traditionalᴅraditionalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

This inconsistency may cast doubt on the final result.

Sự không nhất quán này có thể gieo nghi ngờ về kết quả cuối cùng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • This inconsistencythis‿inconsistencyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • doubt ondoubt‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

cast doubt on the findingslàm nghi ngờ kết quả
cast doubt on the claimlàm nghi ngờ tuyên bố
cast serious doubt ongây nghi ngờ nghiêm trọng
cast doubt on the reliability oflàm nghi độ tin cậy
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2