Nghĩa · Meaning
gieo nghi ngờ về độ tin cậy của điều gì
Cách dùng · Usage
Cụm này hợp khi một lỗi, bằng chứng mới hoặc lời khai khiến người ta không còn chắc nữa. Ví dụ: số liệu sai làm nghi báo cáo, camera mờ làm nghi kết luận, email mới làm nghi kế hoạch.
Sắc thái · Nuance
“Gieo nghi ngờ” nghe như cố tình làm người khác nghi, nhưng cast doubt on thường trung tính hơn: một lỗi, bằng chứng hay dữ kiện khiến kết luận kém chắc chắn. Sắc thái học thuật, báo cáo, không thân mật.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “nghi ngờ về”, người học dễ viết “cast doubt about the claim”. Trong tiếng Anh cụm cố định dùng on: “The evidence casts doubt on the claim”, không dùng about/of sau cast doubt.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The error casts doubt on the accuracy of the table.”
Lỗi đó gieo nghi ngờ về độ chính xác của bảng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- doubt on→doubt‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Recent evidence casts doubt on the traditional view.”
Bằng chứng gần đây gieo nghi ngờ về quan điểm truyền thống.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Recent evidence→recent‿evidenceNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- doubt on→doubt‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- traditional→ᴅraditionalÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This inconsistency may cast doubt on the final result.”
Sự không nhất quán này có thể gieo nghi ngờ về kết quả cuối cùng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- This inconsistency→this‿inconsistencyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- doubt on→doubt‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →